Gia Pham Technology Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT GIA PHạM
56
进口笔数
12
出口笔数
$979.0K
进口金额
$28.9K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-12-02
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311655425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUDA7HG |
| 成立日期 | 2012-03-22 |
| 联系地址 | 86 Trương Văn Thành, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT GIA PHẠM |
| 企业英文名称 | GIA PHAM TECHNOLOGY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96, Đường 24, Khu Phố 65, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842862808168 |
| 官网 | www.tuilocbui.com.vn |
| 传真 | 0862808166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $979.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $28.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $776.7K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Ningbo Chenqi Pneumatics Component Co., Ltd. | 中国 | 26 | $136.3K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Zhejiang Boosen Environmental Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.5K | 其他工业用纺织品、人造纤维绳 |
| Changzhou Shanqiu Machinery Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $17.8K | 工业自动缝纫机 |
| Zhenjiang AGS Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 谷物加工机零件、机械零件 |
| Ningbo Chenqi Pneumatics Component Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Changzhou Shanqiu Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 非家用缝纫机、纺织物处理机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Ito Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.7K | 其他钢平板轧材、铸模粘合剂 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.3K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 1 | $4.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $3.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 阀门零件 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他工业用纺织品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $3.8K |
| 2025-04-15 | 其他塑料制品 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $605 |
| 2025-03-19 | 其他塑料制品 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $611 |
| 2024-12-23 | 其他工业用纺织品 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-23 | 其他工业用纺织品 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-06-17 | 其他塑料制品 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $515 |
| 2024-05-13 | 其他塑料制品 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $517 |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $616 |
| 2023-12-21 | 其他塑料制品 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $644 |
| 2023-12-21 | 其他塑料制品 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $810 |