Thuan Phat Machinery Equipment Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị MáY MóC THUậN PHáT
11
进口笔数
0
出口笔数
$112.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314831816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1B6HP9 |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | 24 Nguyễn Thái Học, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ MÁY MÓC THUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +84772066893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 950430 | 投币游戏机 |
| 210310 | 酱油 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $112.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kool Air International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 蒸发式冷却器、其他风扇 |
| Xiamen Newsun Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 玩具模型、其他游戏设备 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $159 |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $294 |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $223 |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $298 |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $153 |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $125 |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $190 |
| 2024-07-05 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $176 |