Huong Duong Trade & Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI HướNG DươNG
129
进口笔数
0
出口笔数
$5.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301056962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51KHQQ9 |
| 成立日期 | 2018-11-16 |
| 联系地址 | Số 6 phố Trang Liệt, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI HƯỚNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUONG DUONG TRADE AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84982220668 |
| 邮箱 | huonghvtc96@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 870870 | 车轮零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $4.29M |
| 巴西 | 2 | $582.1K |
| 德国 | 13 | $275.0K |
| 日本 | 5 | $74.2K |
| 美国 | 6 | $28.1K |
| 土耳其 | 3 | $24.2K |
| 马来西亚 | 3 | $22.4K |
| 罗马尼亚 | 2 | $21.0K |
| 西班牙 | 3 | $13.2K |
| 英国 | 3 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNR International Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.51M | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Shareate Tools Ltd. | 中国 | 18 | $641.9K | 岩石钻具、可互换工具 |
| Shandong Wanda Boto Tyre Co., Ltd. | 中国 | 11 | $602.4K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Guangzhou Qireal Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $519.7K | 土方机械零件、离合器联轴器 |
| Hongkong Qireal Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $210.0K | 土方机械零件、滚珠轴承 |
| Shandong Meichen Bearing Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $192.6K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Changsha Titan Construction Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $185.4K | 金属陶瓷钻具、钻探机械零件 |
| Titan Yuxiang Wheel (Guangxi) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $135.2K | 土方机械零件、车轮零件 |
| Ningbo Starkea Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.6K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Estry Trading Co. Pty Ltd | 美国 | 4 | $19.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非螺纹钢销 | GUANGZHOU QIREAL MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-16 | 非螺纹钢销 | GUANGZHOU QIREAL MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-16 | 非螺纹钢销 | GUANGZHOU QIREAL MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $494 |
| 2026-04-16 | 非螺纹钢销 | GUANGZHOU QIREAL MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $494 |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | GUANGZHOU QIREAL MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | GUANGZHOU QIREAL MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | GUANGZHOU QIREAL MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | GUANGZHOU QIREAL MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU QIREAL MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | GUANGZHOU QIREAL MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $24.2K |