SAILAZA CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 个人秤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAILAZA
12
进口笔数
0
出口笔数
$213.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402095749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TMMJVE |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | 15 Hồ Trung Lượng, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAILAZA |
| 企业英文名称 | SAILAZA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Hồ Trung Lượng, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961311115 |
| 邮箱 | Sailazaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842310 | 个人秤 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $213.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 7 | $175.3K | 个人秤、瓦楞纸箱 |
| SHENZHEN AOJ MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $29.9K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| WUXI IVY TEXTILE CO LTD | 中国 | 3 | $7.3K | 其他硫化橡胶制品、其他针织配件 |
| ZHONGSHAN ZUNCHI LEATHER PRODUCTS FACTORY | 中国 | 1 | $1.2K | 绘图仪器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 瓦楞纸箱 | GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-02-03 | 个人秤 | GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-02-03 | 个人秤 | GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-12-16 | 其他医疗器具 | SHENZHEN AOJ MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-12-16 | 其他医疗器具 | SHENZHEN AOJ MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-16 | 非液体温度计 | SHENZHEN AOJ MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-09-05 | 玩具模型 | GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-05 | 其他塑料制品 | GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-09-05 | 瓦楞纸箱 | GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-09-05 | 个人秤 | GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |