Vina Hoa International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VINA HOA
25
进口笔数
0
出口笔数
$261.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301219857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9YN9G4 |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | Phố Nhồi, Xóm 5, Khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VINA HOA |
| 企业英文名称 | VINA HOA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Nhồi, Xóm 5, Khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84898430218 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $261.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Cangmangyao Economic & Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 25 | $261.5K | 鲜洋葱青葱、胡萝卜和萝卜 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-29 | 鲜洋葱青葱 | NANJING CANGMANGYAO ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-04-28 | 鲜洋葱青葱 | NANJING CANGMANGYAO ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-04-25 | 鲜洋葱青葱 | NANJING CANGMANGYAO ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-04-24 | 鲜洋葱青葱 | NANJING CANGMANGYAO ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-04-22 | 鲜洋葱青葱 | NANJING CANGMANGYAO ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-04-22 | 鲜洋葱青葱 | NANJING CANGMANGYAO ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-04-22 | 鲜洋葱青葱 | NANJING CANGMANGYAO ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-04-20 | 鲜洋葱青葱 | NANJING CANGMANGYAO ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-04-18 | 鲜洋葱青葱 | NANJING CANGMANGYAO ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-04-18 | 鲜洋葱青葱 | NANJING CANGMANGYAO ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $11.1K |