Hong Phat Imported Furniture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT NHậP KHẩU HồNG PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$240.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110554949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACW8Y12 |
| 成立日期 | 2023-11-28 |
| 联系地址 | Số 192 đường Nước Phần Lan, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT NHẬP KHẨU HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT IMPORT FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 192 đường Nước Phần Lan, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0983001993 |
| 邮箱 | noithatnkhongphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $240.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $240.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-20 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 非木制家具件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $242 |
| 2026-04-20 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-20 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-20 | 非木制家具件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $7.3K |