HMG International Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QUốC Tế HMG
3
进口笔数
0
出口笔数
$87.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700665104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE49X73R |
| 成立日期 | 2007-07-11 |
| 联系地址 | Ô dịch vụ 11, Khu Nam Ga, Phường Giếng Đáy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HMG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô dịch vụ 11, Khu Nam Ga, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0149 - Chăn nuôi khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842033666888 |
| 邮箱 | congtyhmg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $87.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Smile Industry Business Department | 中国 | 1 | $49.9K | LED照明灯具、灯具零件 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 电声扩音机组 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-08 | 电声扩音机组 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-08 | 单个扬声器 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $815 |
| 2026-01-08 | 单个扬声器 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-08 | 单个扬声器 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-08 | 单个扬声器 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-08 | 电声扩音机组 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-08 | 单个扬声器 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-08 | 电声扩音机组 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-08 | 单个扬声器 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $5.2K |