Nhat Hoang Sound Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Âm Thanh Nhật Hoàng
- Facebook1
- YouTube1
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108264819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0RNNM3 |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Số nhà 17, Ngõ 179 Phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÂM THANH NHẬT HOÀNG |
| 企业英文名称 | NHAT HOANG SOUND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, Ngõ 179 Phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84981048226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.07M |
| 韩国 | 8 | $69.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $978.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| JTM Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $69.1K | 电声扩音机组、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 电声扩音机组 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 音频设备零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $700 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $980 |
| 2026-04-24 | 音频设备零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 多扬声器箱体 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 电声扩音机组 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 电声扩音机组 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-24 | 电声扩音机组 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 未装壳扬声器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $16 |
| 2026-04-24 | 多扬声器箱体 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |