CMP Engineering & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ CMP
0
进口笔数
184
出口笔数
$0
进口金额
$90.17M
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107488492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJARU60 |
| 成立日期 | 2016-06-30 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ CMP |
| 企业英文名称 | CMP ENGINEERING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84965802269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 184 | $90.17M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 182 | $90.13M | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他泡沫塑料 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-03-24 | 其他硫化橡胶制品 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-03-24 | 贱金属配件 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-03-24 | 其他硫化橡胶制品 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-03-24 | 其他泡沫塑料 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 不锈钢洗涤槽 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $760 |
| 2026-03-23 | 其他塑料管材 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $205 |
| 2026-03-23 | 阀门龙头 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $34 |