Ninh Khanh Minerals Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 生石灰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK KHOáNG SảN NINH KHáNH

0
进口笔数
252
出口笔数
$0
进口金额
$9.29M
出口金额
最近进口
2025-05-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $748.2K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $191.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $345.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $342.8K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $499.0K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $407.4K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $748.2K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $599.1K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $675.9K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $472.9K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $588.7K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $335.9K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $596.3K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $334.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $423.8K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $560.2K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $387.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $249.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $191.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $345.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $342.8K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $499.0K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $407.4K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $748.2K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $599.1K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $675.9K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $472.9K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $588.7K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $335.9K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $596.3K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $334.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $423.8K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $560.2K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $387.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $249.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号2700891919
企查查编码QVN5WVDP5K
成立日期2019-06-06
联系地址Số nhà 243, Đường Lưu Cơ, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK KHOÁNG SẢN NINH KHÁNH
企业英文名称NINH KHANH MINERALS IMPORT EXPORT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 243, Đường Lưu Cơ, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84921708767
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252210生石灰
251820煅烧白云石块
251710建筑用碎石

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾161$5.72M
孟加拉国38$1.81M
越南53$1.77M

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuanyu Development Co., Ltd.越南107$4.29M生石灰
Abul Khair Steel Melting Ltd.孟加拉国44$2.05M其他钢铁废料、其他钢铁制品
CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾39$1.68M煅烧白云石块、生石灰
TAI FA DIATECH CORP中国台湾34$753.3K生石灰
Kung Jung Lime Works Co., Ltd.越南6$118.7K生石灰
Tai Fa Diatech Corporation越南6$113.4K生石灰
HO HSING LIME FACTORY CO LTD中国台湾4$88.7K生石灰
Tai-Fa Diatech Corporation越南5$85.6K生石灰
EMY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾3$49.5K生石灰、氟石≤97%
EMY International Co., Ltd.越南2$31.0K生石灰

近期贸易明细

出口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-28生石灰KUNG JUNG LIME WORKS CO LTD中国台湾$20.8K
2025-05-27生石灰KUNG JUNG LIME WORKS CO LTD中国台湾$20.8K
2025-05-27煅烧白云石块CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾$20.7K
2025-05-23生石灰KUANYU DEVELOPMENT CO LTD越南$29.8K
2025-05-20生石灰KUANYU DEVELOPMENT CO LTD中国台湾$25.9K
2025-05-16煅烧白云石块CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾$30.8K
2025-05-16生石灰KUANYU DEVELOPMENT CO LTD中国台湾$4.0K
2025-05-13生石灰KUANYU DEVELOPMENT CO LTD中国台湾$19.9K
2025-05-12生石灰KUNG JUNG LIME WORKS CO LTD越南$21.0K
2025-05-12煅烧白云石块CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾$25.4K

相关企业 · 同类产品

Ninh Khanh Minerals Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →