Ninh Khanh Minerals Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 生石灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK KHOáNG SảN NINH KHáNH
0
进口笔数
252
出口笔数
$0
进口金额
$9.29M
出口金额
—
最近进口
2025-05-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700891919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WVDP5K |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | Số nhà 243, Đường Lưu Cơ, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK KHOÁNG SẢN NINH KHÁNH |
| 企业英文名称 | NINH KHANH MINERALS IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 243, Đường Lưu Cơ, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84921708767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
| 251820 | 煅烧白云石块 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 161 | $5.72M |
| 孟加拉国 | 38 | $1.81M |
| 越南 | 53 | $1.77M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuanyu Development Co., Ltd. | 越南 | 107 | $4.29M | 生石灰 |
| Abul Khair Steel Melting Ltd. | 孟加拉国 | 44 | $2.05M | 其他钢铁废料、其他钢铁制品 |
| CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 39 | $1.68M | 煅烧白云石块、生石灰 |
| TAI FA DIATECH CORP | 中国台湾 | 34 | $753.3K | 生石灰 |
| Kung Jung Lime Works Co., Ltd. | 越南 | 6 | $118.7K | 生石灰 |
| Tai Fa Diatech Corporation | 越南 | 6 | $113.4K | 生石灰 |
| HO HSING LIME FACTORY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $88.7K | 生石灰 |
| Tai-Fa Diatech Corporation | 越南 | 5 | $85.6K | 生石灰 |
| EMY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $49.5K | 生石灰、氟石≤97% |
| EMY International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.0K | 生石灰 |
近期贸易明细
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 生石灰 | KUNG JUNG LIME WORKS CO LTD | 中国台湾 | $20.8K |
| 2025-05-27 | 生石灰 | KUNG JUNG LIME WORKS CO LTD | 中国台湾 | $20.8K |
| 2025-05-27 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $20.7K |
| 2025-05-23 | 生石灰 | KUANYU DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $29.8K |
| 2025-05-20 | 生石灰 | KUANYU DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $25.9K |
| 2025-05-16 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $30.8K |
| 2025-05-16 | 生石灰 | KUANYU DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-05-13 | 生石灰 | KUANYU DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $19.9K |
| 2025-05-12 | 生石灰 | KUNG JUNG LIME WORKS CO LTD | 越南 | $21.0K |
| 2025-05-12 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $25.4K |