Hoang Diep Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 442 笔 · 主营 生石灰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Diệp
6
进口笔数
442
出口笔数
$66.8K
进口金额
$8.88M
出口金额
2025-09-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200970580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN919W9DF |
| 成立日期 | 2009-08-19 |
| 联系地址 | Số 10 khu A2, lô 6B Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG DIỆP |
| 企业英文名称 | HOANG DIEP LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 lô 4C Khu Đồng Xá, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +842253550799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 250700 | 高岭土 |
| 481810 | 卫生纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
| 251820 | 煅烧白云石块 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $66.7K |
| 印度 | 2 | $13 |
| 中国 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 298 | $6.28M |
| 中国台湾 | 122 | $2.35M |
| 伯利兹 | 19 | $233.6K |
| 塞舌尔 | 2 | $21.7K |
| 印度 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Fertilindo Agrolestari | 印度尼西亚 | 3 | $66.7K | 动植物肥料 |
| Escaro Impex | 印度 | 2 | $13 | 高岭土、石英 |
| Binheda Technology | 中国 | 1 | $9 | 卫生纸、其他服装配件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Steel Global Trading Corporation | 越南 | 100 | $2.45M | 煅烧白云石块、生石灰 |
| Lime Crown Industrial Co., Ltd. | 越南 | 94 | $1.73M | 生石灰 |
| Kuen Ju Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.15M | 生石灰 |
| Jin Bao Stone Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 36 | $880.6K | 生石灰 |
| Lime-Crown Industrial Co., Ltd. | 越南 | 34 | $728.5K | 生石灰 |
| Kuanyu Development Co., Ltd. | 越南 | 21 | $441.4K | 生石灰 |
| CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 21 | $394.7K | 煅烧白云石块、生石灰 |
| JIN BAO STONE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 13 | $318.6K | 生石灰 |
| Sunny Pleasure Co., Ltd. | 越南 | 20 | $245.5K | 生石灰 |
| First Edition Enterprise Corporation | 越南 | 23 | $228.7K | 生石灰、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 高岭土 | ESCARO IMPEX | 印度 | $5 |
| 2025-08-26 | 高岭土 | Escaro Impex | 印度 | $8 |
| 2024-12-04 | 卫生纸 | BINHEDAKEJI | 中国 | $4 |
| 2024-12-04 | 卫生纸 | BINHEDAKEJI | 中国 | $5 |
| 2023-11-28 | 动植物肥料 | CV. FERTILINDO AGROLESTARI | 印度尼西亚 | $18.3K |
| 2023-11-21 | 动植物肥料 | CV. FERTILINDO AGROLESTARI | 印度尼西亚 | $7.7K |
| 2023-05-18 | 动植物肥料 | CV. FERTILINDO AGROLESTARI | 印度尼西亚 | $40.7K |
出口(共 442)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 生石灰 | KUEN JUH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 生石灰 | SUNNY PLEASURE CO LTD | 伯利兹 | $15.6K |
| 2026-04-24 | 生石灰 | KUEN JUH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $22.2K |
| 2026-04-22 | 生石灰 | LIME CROWN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $20.3K |
| 2026-04-21 | 生石灰 | VIP OVERSEAS CO., LTD | 塞舌尔 | $10.8K |
| 2026-04-21 | 生石灰 | FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | $15.5K |
| 2026-04-16 | 生石灰 | SUNNY PLEASURE CO LTD | 伯利兹 | $13.1K |
| 2026-04-14 | 生石灰 | VIP OVERSEAS CO., LTD | 塞舌尔 | $10.9K |
| 2026-04-10 | 生石灰 | SUNNY PLEASURE CO LTD | 伯利兹 | $13.1K |
| 2026-03-31 | 生石灰 | SUNNY PLEASURE CO LTD | 伯利兹 | $11.7K |