Galaxy Technology Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHệ THIêN Hà
25
进口笔数
0
出口笔数
$325.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316771979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG32E0TS |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | 441/19 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | GALAXY TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 441/19 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84932265555 |
| 邮箱 | an@galaxyled.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $325.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 22 | $221.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangdong Fumei Furniture Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.7K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Guangdong Everpretty Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.7K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-28 | 半导体器件零件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-28 | 半导体器件零件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-28 | 半导体器件零件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-28 | 半导体器件零件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $503 |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 半导体器件零件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $442 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $32 |