Vuong Phu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他含油籽仁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vượng Phú
73
进口笔数
1
出口笔数
$3.00M
进口金额
$34.1K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2025-05-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304868983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ7Q4F2 |
| 成立日期 | 2007-03-19 |
| 联系地址 | 149/33/B1 Bành Văn Trân, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯỢNG PHÚ |
| 企业英文名称 | VUONG PHU CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149/33/B1 Bành Văn Trân, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822449015 |
| 邮箱 | truongthaiquang@gmail.com |
| 官网 | vuongphu-vp.com |
| 传真 | 0838635526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 080232 | 去壳核桃 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080420 | 无花果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 080222 | 去壳榛子 |
| 110422 | 加工燕麦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 42 | $1.53M |
| 中国 | 23 | $787.9K |
| 美国 | 11 | $683.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $34.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 泰国 | 48 | $2.06M | 坚果及种子、其他非酒精饮料 |
| Shanghai Feno International Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $787.9K | 葡萄干、其他含油籽仁 |
| Heritage International, Inc. | 美国 | 2 | $156.8K | 葡萄干、去壳核桃 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Total Great Food Product (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他含油籽仁 | Shanghai Feno International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-15 | 去壳花生 | Shanghai Feno International Trading Co., Ltd. | 中国 | $312 |
| 2026-06-15 | 其他果仁制品 | Shanghai Feno International Trading Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2026-06-15 | 葡萄干 | Shanghai Feno International Trading Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2026-06-15 | 其他果仁制品 | Shanghai Feno International Trading Co., Ltd. | 中国 | $171 |
| 2026-06-15 | 葡萄干 | Shanghai Feno International Trading Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-06-15 | 瓜子 | Shanghai Feno International Trading Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-06-15 | 葵花籽 | Shanghai Feno International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-15 | 其他干果 | Shanghai Feno International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-05-21 | 坚果及种子 | Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 泰国 | $7.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-10 | 其他干果 | Total Great Food Product (HK) Ltd. | 中国香港 | $30.0K |
| 2025-05-10 | 混合坚果干果 | Total Great Food Product (HK) Ltd. | 中国香港 | $4.1K |