HAMY CONSUMER GOODS DISTRIBUTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI HàNG TIêU DùNG Hà Mỵ
4
进口笔数
1
出口笔数
$163.6K
进口金额
$2.0K
出口金额
2025-02-13
最近进口
2024-06-27
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315509023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8ATQ19S |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | Tòa nhà Landmark 2, Căn L2 05 - OT06, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG TIÊU DÙNG SOBI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Landmark 2, Căn L2 05 - OT06, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84982758601 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843610 | 饲料制备机 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $138.5K |
| 印度 | 1 | $25.0K |
| 新加坡 | 2 | $93 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OATLY APAC PTE LTD | 新加坡 | 2 | $138.6K | 其他非酒精饮料 |
| DYANSYS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $25.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| YCH DISTRIPARK | 新加坡 | 1 | $51 | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Li & Gao Entertainment LLC | 美国 | 1 | $2.0K | 饲料制备机、电动食品处理器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 其他医疗器具 | DYANSYS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $25.0K |
| 2023-03-06 | 其他非酒精饮料 | YCH DISTRIPARK | 新加坡 | $51 |
| 2023-02-13 | 其他非酒精饮料 | OATLY APAC PTE LTD | 新加坡 | $42 |
| 2023-01-04 | 其他非酒精饮料 | OATLY APAC PTE LTD | 瑞典 | $43.2K |
| 2023-01-04 | 其他非酒精饮料 | OATLY APAC PTE LTD | 瑞典 | $52.2K |
| 2023-01-04 | 其他非酒精饮料 | OATLY APAC PTE LTD | 瑞典 | $43.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 电动食品处理器 | Li & Gao Entertainment LLC | 美国 | $500 |
| 2024-06-27 | 饲料制备机 | Li & Gao Entertainment LLC | 美国 | $1.5K |