Phu Vu Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHú Vỹ
25
进口笔数
1
出口笔数
$273.1K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2024-03-13
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313679661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6BNVUN |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Số 32, Đường số 6 nhà ở khu Z756, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ VỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, Đường số 6 nhà ở khu Z756, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842838461942 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $258.9K |
| 中国台湾 | 5 | $10.2K |
| 孟加拉国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V LEAGUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 15 | $111.6K | 塑料/纺织手提包、其他塑胶鞋 |
| HAN Industrial Corp. | 中国 | 5 | $72.8K | 棉针织T恤及背心、纺织面料鞋 |
| Shanghai Peakon Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.5K | 其他塑胶鞋 |
| HAN INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 2 | $16.5K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Ting Li International Design Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRAND POWER TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 其他塑胶鞋、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他塑胶鞋 | V LEAGUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $249 |
| 2026-02-25 | 其他运动鞋 | V LEAGUE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $851 |
| 2026-02-25 | 纺织面料运动鞋 | V LEAGUE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $885 |
| 2026-02-25 | 其他塑胶鞋 | V LEAGUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $249 |
| 2026-02-25 | 其他塑胶鞋 | V LEAGUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $207 |
| 2026-02-25 | 其他塑胶鞋 | V LEAGUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $82 |
| 2026-02-25 | 其他运动鞋 | V LEAGUE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $885 |
| 2026-02-25 | 其他塑胶鞋 | V LEAGUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $326 |
| 2026-02-25 | 其他塑胶鞋 | V LEAGUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $206 |
| 2026-02-25 | 其他运动鞋 | V LEAGUE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $885 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 其他塑胶鞋 | GRAND POWER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2024-03-13 | 其他塑胶鞋 | GRAND POWER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2024-03-13 | 非瓦楞折叠盒 | GRAND POWER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2024-03-13 | 其他塑胶鞋 | GRAND POWER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2024-03-13 | 其他塑胶鞋 | GRAND POWER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2024-03-13 | 其他塑胶鞋 | GRAND POWER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2024-03-13 | 其他塑胶鞋 | GRAND POWER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2024-03-13 | 其他塑胶鞋 | GRAND POWER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2024-03-13 | 其他塑胶鞋 | GRAND POWER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2024-03-13 | 其他塑胶鞋 | GRAND POWER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $120 |