MINH TU ELECTRICAL REFRIGERATION CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN LạNH MINH Tú
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$21.1K
出口金额
—
最近进口
2025-10-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201969556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC7AUPF |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | Số 399 đường 208, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH MINH TÚ |
| 企业英文名称 | MINH TU ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 968255099 |
| 邮箱 | dienlanhminhtu89@mail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 382711 | 含CFCs卤烃混合物 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $21.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 6 | $17.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | 2 | $4.1K | 二氧化硅、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 硬质PVC管 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-10-07 | 绝缘电线 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-10-07 | 绝缘电线 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $155 |
| 2025-10-07 | 硫化橡胶管 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-10-07 | 硫化橡胶管 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $273 |
| 2025-10-07 | 精炼铜管 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-07 | 绝缘电线 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-10-06 | 窗式/壁挂空调 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-10-06 | 硬质PVC管 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-10-06 | 精炼铜管 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |