THANH CONG BUSINESS FOREST PRODUCTS PROCESSING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH CHế BIếN LâM SảN THàNH CôNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$44.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201779160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGSDP50 |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Số 761 Trần Nhân Tông, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH CHẾ BIẾN LÂM SẢN THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG BUSINESS FOREST PRODUCTS PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 761 Trần Nhân Tông, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02253876343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $44.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WA YU WOODLAND CO LTD | 法国 | 1 | $44.7K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他粗加工木材 | IROS TRADING (DONGGUAN) LTD. | 法国 | $17.0K |
| 2026-03-20 | 其他粗加工木材 | IROS TRADING (DONGGUAN) LTD. | 法国 | $52.2K |
| 2025-07-23 | 其他粗加工木材 | WA YU WOODLAND CO LTD | 法国 | $5.9K |
| 2025-07-23 | 其他粗加工木材 | WA YU WOODLAND CO LTD | 法国 | $38.8K |