Hung Thinh Import Export Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI HưNG THịNH
- 邮箱24
56
进口笔数
0
出口笔数
$734.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109600037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JKT3TE |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | Số 11 ngách 487/48 đường 72 La Dương, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH IMPORT EXPORT TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngách 487/48 đường 72 La Dương, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988642040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌干达 | 17 | $258.0K |
| 苏丹 | 14 | $234.0K |
| 刚果(金) | 21 | $180.0K |
| 苏里南 | 3 | $57.6K |
| 几内亚 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clintwood General Traders | 肯尼亚 | 32 | $348.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Thing & Quing Luxury Co., Ltd. | 肯尼亚 | 15 | $228.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Intercon Freight Logistic Ltd. | 肯尼亚 | 4 | $66.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 2 | $31.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Intercon Freight Logistics Ltd | 肯尼亚 | 1 | $30.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Arjo Brink Wood Exp | 苏里南 | 1 | $26.3K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| HONG KONG TAIRUI RESOURCE LTD | 中国香港 | 1 | $5.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 6mm以上木材 | THING & QUING LUXURY CO LTD | 苏丹 | $12.0K |
| 2024-07-31 | 其他粗加工木材 | THING & QUING LUXURY CO LTD | 苏丹 | $12.0K |
| 2024-06-11 | 其他粗加工木材 | THING & QUING LUXURY CO LTD | 苏丹 | $18.0K |
| 2024-04-04 | 其他粗加工木材 | THING & QUING LUXURY CO LTD | 苏丹 | $18.0K |
| 2024-03-25 | 其他粗加工木材 | THING & QUING LUXURY CO LTD | 苏丹 | $18.0K |
| 2024-02-15 | 其他粗加工木材 | THING & QUING LUXURY CO LTD | 苏丹 | $18.0K |
| 2024-02-01 | 其他粗加工木材 | THING & QUING LUXURY CO LTD | 苏丹 | $18.0K |
| 2024-01-18 | 其他粗加工木材 | THING & QUING LUXURY CO LTD | 苏丹 | $18.0K |
| 2023-12-28 | 其他粗加工木材 | THING & QUING LUXURY CO LTD | 苏丹 | $42.0K |
| 2023-10-31 | 其他粗加工木材 | THING & QUING LUXURY CO LTD | 乌干达 | $24.0K |