NCQ Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 343 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NCQ
343
进口笔数
0
出口笔数
$3.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109954935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXAAPY9 |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Số 34/169 đường Đại Mỗ, tổ dân phố Chợ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NCQ |
| 企业英文名称 | NCQ IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34/169 đường Đại Mỗ, tổ dân phố Chợ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84325453955 |
| 邮箱 | ncqwood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 284 | $2.93M |
| 苏丹 | 37 | $574.8K |
| 莫桑比克 | 5 | $211.9K |
| 刚果(布) | 6 | $68.7K |
| 南苏丹 | 2 | $52.5K |
| 塞拉利昂 | 3 | $42.1K |
| 赤道几内亚 | 1 | $23.3K |
| 乌干达 | 3 | $19.0K |
| 加纳 | 1 | $9.4K |
| 刚果(金) | 1 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GHD Enterprise Ltd. | 纳米比亚 | 64 | $648.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Clintwood General Traders | 肯尼亚 | 42 | $602.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HK ETS Trading Ltd. | 中国 | 39 | $541.8K | 6mm以上木材、纺织废料 |
| Zamwina Investment (Z) Ltd. | 纳米比亚 | 19 | $220.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Nigara Investments Ltd. | 意大利 | 21 | $191.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Kaets Trading Ltd. | 纳米比亚 | 13 | $180.0K | 6mm以上木材 |
| Sikale Wood Manufacturers Ltd. | 纳米比亚 | 15 | $173.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Ligaoliyuan Investment Ltd. | 纳米比亚 | 13 | $139.7K | 6mm以上木材 |
| GHD Enterprise Ltd. | 南非 | 17 | $127.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Kili Wood Manufacturers Co., Ltd. | 南非 | 14 | $99.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 343)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HUZHOU HULAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 赞比亚 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | GHD ENTERPRISES LTD | 赞比亚 | $19.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | GHD ENTERPRISES LTD | 赞比亚 | $19.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HUZHOU HULAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 赞比亚 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HUZHOU HULAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 赞比亚 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HUZHOU HULAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 赞比亚 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HUZHOU HULAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 赞比亚 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HUZHOU HULAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 赞比亚 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $10.0K |