Toan Thang Quang Tri Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Toàn Thắng Quảng Trị

32
进口笔数
3
出口笔数
$2.68M
进口金额
$54.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-08-09
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $332.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $332.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $290.6K · 3 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-05进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.1K · 2 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $179.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $153.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $332.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $290.6K · 3 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-05进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.1K · 2 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $179.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $153.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3200615408
企查查编码QVNGEH0GWB
成立日期2015-08-26
联系地址Số 04 Chu Văn An, Phường Đông Lễ, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TOÀN THẮNG QUẢNG TRỊ
企业英文名称TOAN THANG QUANG TRI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 04 Chu Văn An, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+84914568567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

HS 编码产品
4407996mm以上木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝32$2.68M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$54.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laos Furniture Wood Processing Factory老挝11$1.09M6mm以上木材
Anoxay Wood Processing Factory老挝8$725.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
Wangkoy Furniture & Wood Processing Co., Ltd.老挝2$333.2K6mm以上木材、其他粗加工木材
Hydang Trading Sole Co., Ltd.老挝6$292.2K其他植物产品、6mm以上木材
Thapho Wood Industry Factory老挝5$245.0K6mm以上木材、其他粗加工木材

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongda Group (Hong Kong) Co., Ltd.德国1$28.5K6mm以上木材、热带木薄板
Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd.中国1$18.3K6mm以上木材
B.G. Trading印度1$7.9K6mm以上木材、精炼棕榈油

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-226mm以上木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$40.5K
2026-04-226mm以上木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$22.3K
2026-04-226mm以上木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$22.3K
2026-04-226mm以上木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$40.5K
2026-04-226mm以上木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$13.8K
2026-04-226mm以上木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$13.8K
2025-02-11其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$14.0K
2025-02-11其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$23.6K
2025-02-11其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$135.1K
2025-02-11其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$7.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-096mm以上木材HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD中国$18.3K
2024-04-166mm以上木材B G TRADING中国$7.9K
2023-07-116mm以上木材HONGDA GROUP (HONG KONG) CO LTD中国$28.5K

相关企业 · 同类产品

Toan Thang Quang Tri Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →