Toan Thang Quang Tri Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Toàn Thắng Quảng Trị
32
进口笔数
3
出口笔数
$2.68M
进口金额
$54.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-08-09
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200615408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEH0GWB |
| 成立日期 | 2015-08-26 |
| 联系地址 | Số 04 Chu Văn An, Phường Đông Lễ, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TOÀN THẮNG QUẢNG TRỊ |
| 企业英文名称 | TOAN THANG QUANG TRI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04 Chu Văn An, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84914568567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 32 | $2.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $54.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laos Furniture Wood Processing Factory | 老挝 | 11 | $1.09M | 6mm以上木材 |
| Anoxay Wood Processing Factory | 老挝 | 8 | $725.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Wangkoy Furniture & Wood Processing Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $333.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hydang Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $292.2K | 其他植物产品、6mm以上木材 |
| Thapho Wood Industry Factory | 老挝 | 5 | $245.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongda Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | 1 | $28.5K | 6mm以上木材、热带木薄板 |
| Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 6mm以上木材 |
| B.G. Trading | 印度 | 1 | $7.9K | 6mm以上木材、精炼棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $40.5K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $22.3K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $22.3K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $40.5K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $13.8K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $13.8K |
| 2025-02-11 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $14.0K |
| 2025-02-11 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $23.6K |
| 2025-02-11 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $135.1K |
| 2025-02-11 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $7.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 6mm以上木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2024-04-16 | 6mm以上木材 | B G TRADING | 中国 | $7.9K |
| 2023-07-11 | 6mm以上木材 | HONGDA GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $28.5K |