Nhat Minh Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA NHậT MINH

9
进口笔数
252
出口笔数
$72.5K
进口金额
$24.12M
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 5 笔2023-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $15.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 13 笔2025-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2025-03进口 $26.1K · 2 笔出口 $10.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 10 笔2025-07进口 $16.4K · 2 笔出口 $28.3K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $18.0K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 5 笔2023-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $15.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 13 笔2025-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2025-03进口 $26.1K · 2 笔出口 $10.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 10 笔2025-07进口 $16.4K · 2 笔出口 $28.3K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $18.0K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0108215032
企查查编码QVNDQTRM96
成立日期2018-04-04
联系地址Thôn Hoàng Long, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA NHẬT MINH
企业英文名称NHAT MINH PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hoàng Long, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84932355986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
940180其他座椅
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$72.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南252$24.12M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd.中国8$68.7K其他塑料包装制品、塑料家具
Changshu Furein Plastic Products Business Department中国1$3.8K其他塑料包装制品、塑料家用制品

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南41$23.49M合成纤维缝纫线、色织棉布
Anyone Vina Co., Ltd.越南12$150.4KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Jasan Vietnam Co., Ltd.越南24$64.5K印刷标签、智能卡
Cibon Tool Vietnam Co., Ltd.越南26$60.6K印刷标签、瓦楞纸箱
Ducar Technology Co., Ltd.越南6$51.0K柴油机零件、其他塑料制品
AP Tech Vietnam Co., Ltd.越南22$22.4K自粘塑料片、PET塑料片材
Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd.越南9$18.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cosonic Vietnam Co., Ltd.越南11$18.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Younyi Electronics Vina Co., Ltd.越南6$13.3K其他塑料包装制品、自粘塑料卷
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南10$10.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18其他塑料包装制品CHANGSHU FUREIN PLASTIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT中国$2.3K
2025-12-18其他塑料包装制品CHANGSHU FUREIN PLASTIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT中国$1.5K
2025-07-31其他塑料包装制品DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD中国$7.4K
2025-07-29其他塑料包装制品DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD中国$9.0K
2025-03-27其他塑料包装制品DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD中国$14.8K
2025-03-13塑料包装箱DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD中国$1.1K
2025-03-13塑料包装箱DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD中国$9.2K
2025-03-13其他塑料包装制品DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD中国$0
2025-03-13塑料包装箱DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD中国$1.1K
2025-01-07其他塑料包装制品DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD中国$990

出口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$2.2K
2026-04-26其他塑料包装制品AP TECH VIET NAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-23塑料包装箱CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$2.2K
2026-04-23塑料包装箱HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD越南$2.7K
2026-04-23塑料包装箱CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$116
2026-04-23其他塑料包装制品CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$1.6K
2026-04-08其他塑料包装制品TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$5.8K
2026-04-08其他塑料包装制品TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$5.8K
2026-03-27其他塑料包装制品CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南$1.6K
2026-03-27其他塑料包装制品AP TECH VIET NAM CO LTD越南$887

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →