Nhat Minh Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA NHậT MINH
9
进口笔数
252
出口笔数
$72.5K
进口金额
$24.12M
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108215032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQTRM96 |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Long, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Long, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84932355986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $72.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 252 | $24.12M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $68.7K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| Changshu Furein Plastic Products Business Department | 中国 | 1 | $3.8K | 其他塑料包装制品、塑料家用制品 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 41 | $23.49M | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $150.4K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $64.5K | 印刷标签、智能卡 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $60.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $51.0K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $22.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $18.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Younyi Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.3K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他塑料包装制品 | CHANGSHU FUREIN PLASTIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-18 | 其他塑料包装制品 | CHANGSHU FUREIN PLASTIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-31 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-07-29 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-03-27 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-03-13 | 塑料包装箱 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-13 | 塑料包装箱 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-03-13 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-13 | 塑料包装箱 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-07 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $990 |
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-26 | 其他塑料包装制品 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $116 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 其他塑料包装制品 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 其他塑料包装制品 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-27 | 其他塑料包装制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 其他塑料包装制品 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $887 |