Thai Hoa Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THáI HOà
113
进口笔数
0
出口笔数
$4.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110407616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMXSQ0G |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | Số 1043 đường 72, thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÁI HOÀ |
| 企业英文名称 | THAI HOA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 đường Đồng Tiến, thôn Chùa Tổng, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0964189783 |
| 邮箱 | giangdogiangdo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 170490 | 糖果 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $4.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 109 | $4.02M | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Xiamen Tongrenzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.8K | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| Guangxi Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 非办公金属家具 |
| Zhangzhou Yuanqi Manman Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $23.6K |