Thai Hoa Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THáI HOà

113
进口笔数
0
出口笔数
$4.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $592.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $329.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $592.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $417.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $207.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $164.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $156.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $232.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $220.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $216.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $329.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $592.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $417.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $207.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $164.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $156.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $232.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $220.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $216.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110407616
企查查编码QVNFMXSQ0G
成立日期2023-07-04
联系地址Số 1043 đường 72, thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÁI HOÀ
企业英文名称THAI HOA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31 đường Đồng Tiến, thôn Chùa Tổng, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话0964189783
邮箱giangdogiangdo@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190540烤面包制品
481920非瓦楞折叠盒
190532华夫饼威化饼
170490糖果
940320非办公金属家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$4.12M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd.中国109$4.02M其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件
Xiamen Tongrenzhi Trading Co., Ltd.中国2$66.8K其他食品制剂、膨化谷物食品
Guangxi Changhe Trading Co., Ltd.中国1$19.1K非办公金属家具
Zhangzhou Yuanqi Manman Food Co., Ltd.中国1$11.4K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-28其他食品制剂GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$6.8K
2026-04-28其他食品制剂GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$3.1K
2026-04-28其他食品制剂GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-28其他食品制剂GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-28其他食品制剂GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-28其他食品制剂GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-28其他食品制剂GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-28其他食品制剂GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$3.1K
2026-04-28其他食品制剂GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$23.6K

相关企业 · 同类产品

Thai Hoa Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →