Chance & Challenge Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,084 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Hội Và Thách Thức
1,084
进口笔数
3
出口笔数
$48.23M
进口金额
$300.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-11-01
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305596612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBNH8TC |
| 成立日期 | 2008-05-20 |
| 联系地址 | 60/26 đường Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC |
| 企业英文名称 | CHANCE AND CHALLENGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/26 đường Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn, không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 02838489647 |
| 传真 | 02838487496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 602.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 040510 | 黄油乳品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1,057 | $47.22M |
| 印度 | 4 | $418.6K |
| 中国 | 15 | $342.4K |
| 印度尼西亚 | 5 | $141.4K |
| 马来西亚 | 3 | $111.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $136.1K |
| 泰国 | 1 | $82.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $81.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAC Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 480 | $21.76M | 其他食品制剂、加工墨鱼鱿鱼 |
| Srinanaporn Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | 321 | $16.55M | 加工墨鱼鱿鱼、其他果仁制品 |
| KCG Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 104 | $4.24M | 黄油乳品、甜饼干 |
| A-Plus Supply Co., Ltd. | 泰国 | 63 | $2.05M | 其他护肤品、香浴用品 |
| Tipco F & B Co., Ltd. | 泰国 | 39 | $875.1K | 混合果蔬汁、橙汁(糖度≤20) |
| KCG CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | 11 | $761.3K | 人造黄油、黄油乳品 |
| KCG Corp. Oration Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $753.9K | 黄油乳品、华夫饼威化饼 |
| D-DAY GROUP CO., LTD | 中国 | 6 | $159.8K | 糖果、其他含可可食品 |
| D Day Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $141.2K | 糖果、其他食品制剂 |
| R.B. Food Supply Public Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $87.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IM Sophannarith Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $217.8K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| Natur Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $82.3K | 聚乙烯袋、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,084)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | D-DAY GROUP CO., LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | D-DAY GROUP CO., LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-04-11 | 膨化谷物食品 | CAC Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $643 |
| 2026-04-11 | 膨化谷物食品 | CAC Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $643 |
| 2026-04-11 | 其他食品制剂 | CAC Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.5K |
| 2026-04-11 | 膨化谷物食品 | CAC Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $386 |
| 2026-04-11 | 膨化谷物食品 | CAC Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-11 | 其他食品制剂 | CAC Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-11 | 膨化谷物食品 | CAC Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-11 | 其他食品制剂 | CAC Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $36.7K |
| 2024-11-01 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15.6K |
| 2024-11-01 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $21.8K |
| 2024-11-01 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $21.8K |
| 2024-11-01 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $11.6K |
| 2024-11-01 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $44.2K |
| 2024-11-01 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15.6K |
| 2024-11-01 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $19.3K |
| 2024-11-01 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15.6K |
| 2024-11-01 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15.6K |