Chance & Challenge Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,084 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Hội Và Thách Thức

1,084
进口笔数
3
出口笔数
$48.23M
进口金额
$300.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-11-01
最近出口
20
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $724.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.13M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.34M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.82M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.52M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.38M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $878.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.14M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $793.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.30M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $821.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $920.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $794.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.41M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.45M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.46M · 36 笔出口 $217.8K · 2 笔2024-12进口 $1.47M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $424.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $426.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.27M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $891.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $709.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $644.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $504.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $897.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $999.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.48M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.49M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.16M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $383.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $425.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $923.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $698.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $724.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.13M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.34M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.82M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.52M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.38M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $878.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.14M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $793.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.30M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $821.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $920.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $794.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.41M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.45M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.46M · 36 笔出口 $217.8K · 2 笔2024-12进口 $1.47M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $424.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $426.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.27M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $891.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $709.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $644.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $504.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $897.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $999.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.48M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.49M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.16M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $383.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $425.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $923.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $698.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305596612
企查查编码QVNBBNH8TC
成立日期2008-05-20
联系地址60/26 đường Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC
企业英文名称CHANCE AND CHALLENGE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60/26 đường Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn, không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话02838489647
传真02838487496
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本602.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
160554加工墨鱼鱿鱼
200799其他果仁制品
190531甜饼干
200899其他加工水果
151710人造黄油
190532华夫饼威化饼
330730香浴用品
200990混合果蔬汁
040510黄油乳品

出口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
392321聚乙烯袋
392490塑料家用制品
841320手动计量泵
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1,057$47.22M
印度4$418.6K
中国15$342.4K
印度尼西亚5$141.4K
马来西亚3$111.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$136.1K
泰国1$82.3K
柬埔寨1$81.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAC Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国480$21.76M其他食品制剂、加工墨鱼鱿鱼
Srinanaporn Marketing Public Co., Ltd.泰国321$16.55M加工墨鱼鱿鱼、其他果仁制品
KCG Corporation Public Co., Ltd.泰国104$4.24M黄油乳品、甜饼干
A-Plus Supply Co., Ltd.泰国63$2.05M其他护肤品、香浴用品
Tipco F & B Co., Ltd.泰国39$875.1K混合果蔬汁、橙汁(糖度≤20)
KCG CORP PUBLIC CO LTD泰国11$761.3K人造黄油、黄油乳品
KCG Corp. Oration Co., Ltd.泰国19$753.9K黄油乳品、华夫饼威化饼
D-DAY GROUP CO., LTD中国6$159.8K糖果、其他含可可食品
D Day Group Co., Ltd.中国8$141.2K糖果、其他食品制剂
R.B. Food Supply Public Co., Ltd.泰国9$87.7K其他食品制剂、混合调味料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IM Sophannarith Import Export Co., Ltd.越南2$217.8K冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉
Natur Corporation Co., Ltd.泰国1$82.3K聚乙烯袋、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 1,084)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他食品制剂D-DAY GROUP CO., LTD中国$29.7K
2026-04-22其他食品制剂D-DAY GROUP CO., LTD中国$29.7K
2026-04-11膨化谷物食品CAC Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$643
2026-04-11膨化谷物食品CAC Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$643
2026-04-11其他食品制剂CAC Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.5K
2026-04-11膨化谷物食品CAC Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$386
2026-04-11膨化谷物食品CAC Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.8K
2026-04-11其他食品制剂CAC Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.1K
2026-04-11膨化谷物食品CAC Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-04-11其他食品制剂CAC Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.1K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-01冻去骨牛肉IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD越南$36.7K
2024-11-01冻去骨牛肉IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$15.6K
2024-11-01冻去骨牛肉IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD越南$21.8K
2024-11-01冻去骨牛肉IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD越南$21.8K
2024-11-01冻去骨牛肉IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD越南$11.6K
2024-11-01冻去骨牛肉IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD越南$44.2K
2024-11-01冻去骨牛肉IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$15.6K
2024-11-01冻去骨牛肉IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$19.3K
2024-11-01冻去骨牛肉IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$15.6K
2024-11-01冻去骨牛肉IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$15.6K

相关企业 · 同类产品

Chance & Challenge Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →