Pa Vi Na Corp.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Pa Vi Na
33
进口笔数
2
出口笔数
$382.4K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-04-11
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303685722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7URTN8 |
| 成立日期 | 2005-02-21 |
| 联系地址 | 544/1 Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PA VI NA |
| 企业英文名称 | PA VI NA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 544/1 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842839554457 |
| 邮箱 | pavina@greenautomation.vn |
| 传真 | +842839559899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854142 | 光伏电池 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $246.2K |
| 日本 | 17 | $121.5K |
| 意大利 | 3 | $13.4K |
| 越南 | 2 | $822 |
| 泰国 | 2 | $375 |
| 印度尼西亚 | 2 | $158 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industry Sales Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $258.8K | 60伏以下继电器、其他电气开关 |
| 33f3a881cc1bb00e8c327282d41e7db6 | 11 | $121.6K | ||
| Panasonic Industry Sales Asia Pacific | 日本 | 1 | $1.6K | 其他测量仪器、60伏以下继电器 |
| Shenzhen Xfoyo Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $184 | 电力控制板、37.5瓦以下电机 |
| Dongguan Haishi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $142 | 升降机零件、通信设备零件 |
| Dongguan Liangyi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他塑料制品、可互换工具 |
| Worldwide Swift HK Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 存储单元、其他录音设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 1 | $634 | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 已录制光碟 | PANASONIC INDUSTRY SALES ASIA PACIFIC | 日本 | $5 |
| 2026-04-27 | 已录制光碟 | PANASONIC INDUSTRY SALES ASIA PACIFIC | 日本 | $5 |
| 2026-03-30 | 光伏电池 | PANASONIC INDUSTRY SALES ASIA PACIFIC | 中国 | $303 |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | PANASONIC INDUSTRY SALES ASIA PACIFIC | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 光伏电池 | PANASONIC INDUSTRY SALES ASIA PACIFIC | 中国 | $607 |
| 2026-03-30 | 光伏电池 | PANASONIC INDUSTRY SALES ASIA PACIFIC | 日本 | $203 |
| 2026-03-30 | 光伏电池 | PANASONIC INDUSTRY SALES ASIA PACIFIC | 泰国 | $133 |
| 2026-03-30 | 750W以下交流电机 | PANASONIC INDUSTRY SALES ASIA PACIFIC | 中国 | $109 |
| 2026-03-30 | 750W以下交流电机 | PANASONIC INDUSTRY SALES ASIA PACIFIC | 中国 | $394 |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | PANASONIC INDUSTRY SALES ASIA PACIFIC | 中国 | $330 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 光敏半导体二极管 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $634 |
| 2025-04-10 | 光敏半导体二极管 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-10 | 光敏半导体二极管 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $628 |