Kango Logistics Transport Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN CHUYểN KANGO

0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$164.9K
出口金额
最近进口
2025-08-02
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.1K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $185 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $185 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316253423
企查查编码QVN04VWJW1
成立日期2020-04-29
联系地址09 Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN KANGO
企业英文名称KANGO LOGISTICS TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址186-188 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84934842767
邮箱finance01@kangoexp.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
640590其他鞋靴
611020棉针织服装
190590其他食品制剂
210390混合调味料
630790其他纺织制品
392310塑料包装箱
481190其他涂布纸
610422棉针织套装
621210胸罩

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚11$81.4K
美国9$58.9K
加拿大3$10.9K
越南10$9.0K
英国3$3.7K
新西兰2$1.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wiseway Logistics Pty Ltd澳大利亚10$72.5K其他食品制剂、制备面食
Powsa Enterprises, Inc.美国7$35.0K棉针织T恤及背心、塑料包装箱
Golden Arcus International Co.美国1$23.8K非棉针织背心、棉制床品
Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚1$8.9K女式纺织套装、其他食品制剂
POWSA Enterprises, Inc.越南2$5.3K混合调味料、3公斤内绿茶
Selene Group Services Ltd.英国3$3.7K制备面食、棉针织T恤及背心
Triple Eagle Logistics Canada Inc.加拿大2$2.3K棉针织套装、其他食品制剂
Contract Freight Management新西兰2$1.0K棉针织T恤及背心、棉针织套装
Selene Group Services Ltd.越南3$624混合调味料、其他食品制剂
Contract Freight Management越南2$87其他食品制剂、混合调味料

近期贸易明细

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-02棉针织服装CONTRACT FREIGHT MANAGEMENT新西兰$38
2025-08-02其他护肤品SELENE GROUP SERVICES LTD越南$60
2025-08-02其他涂布纸CONTRACT FREIGHT MANAGEMENT新西兰$11
2025-08-02混合调味料Triple Eagle Logistics Canada Inc.越南$52
2025-08-02塑料包装箱SELENE GROUP SERVICES LTD英国$20
2025-08-02其他食品制剂CONTRACT FREIGHT MANAGEMENT越南$9
2025-08-02其他鞋靴CONTRACT FREIGHT MANAGEMENT新西兰$27
2025-08-02棉针织T恤及背心SELENE GROUP SERVICES LTD英国$234
2025-08-02非乙烯塑料袋Triple Eagle Logistics Canada Inc.加拿大$14
2025-08-02胸罩SELENE GROUP SERVICES LTD英国$60

相关企业 · 同类产品

Kango Logistics Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →