Kango Logistics Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN CHUYểN KANGO
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$164.9K
出口金额
—
最近进口
2025-08-02
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316253423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04VWJW1 |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | 09 Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN KANGO |
| 企业英文名称 | KANGO LOGISTICS TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 186-188 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84934842767 |
| 邮箱 | finance01@kangoexp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 621210 | 胸罩 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 11 | $81.4K |
| 美国 | 9 | $58.9K |
| 加拿大 | 3 | $10.9K |
| 越南 | 10 | $9.0K |
| 英国 | 3 | $3.7K |
| 新西兰 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wiseway Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $72.5K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Powsa Enterprises, Inc. | 美国 | 7 | $35.0K | 棉针织T恤及背心、塑料包装箱 |
| Golden Arcus International Co. | 美国 | 1 | $23.8K | 非棉针织背心、棉制床品 |
| Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $8.9K | 女式纺织套装、其他食品制剂 |
| POWSA Enterprises, Inc. | 越南 | 2 | $5.3K | 混合调味料、3公斤内绿茶 |
| Selene Group Services Ltd. | 英国 | 3 | $3.7K | 制备面食、棉针织T恤及背心 |
| Triple Eagle Logistics Canada Inc. | 加拿大 | 2 | $2.3K | 棉针织套装、其他食品制剂 |
| Contract Freight Management | 新西兰 | 2 | $1.0K | 棉针织T恤及背心、棉针织套装 |
| Selene Group Services Ltd. | 越南 | 3 | $624 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Contract Freight Management | 越南 | 2 | $87 | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-02 | 棉针织服装 | CONTRACT FREIGHT MANAGEMENT | 新西兰 | $38 |
| 2025-08-02 | 其他护肤品 | SELENE GROUP SERVICES LTD | 越南 | $60 |
| 2025-08-02 | 其他涂布纸 | CONTRACT FREIGHT MANAGEMENT | 新西兰 | $11 |
| 2025-08-02 | 混合调味料 | Triple Eagle Logistics Canada Inc. | 越南 | $52 |
| 2025-08-02 | 塑料包装箱 | SELENE GROUP SERVICES LTD | 英国 | $20 |
| 2025-08-02 | 其他食品制剂 | CONTRACT FREIGHT MANAGEMENT | 越南 | $9 |
| 2025-08-02 | 其他鞋靴 | CONTRACT FREIGHT MANAGEMENT | 新西兰 | $27 |
| 2025-08-02 | 棉针织T恤及背心 | SELENE GROUP SERVICES LTD | 英国 | $234 |
| 2025-08-02 | 非乙烯塑料袋 | Triple Eagle Logistics Canada Inc. | 加拿大 | $14 |
| 2025-08-02 | 胸罩 | SELENE GROUP SERVICES LTD | 英国 | $60 |