Nam Viet Commercial & Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Nam việt
34
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101834731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84VS47T |
| 成立日期 | 2005-12-01 |
| 联系地址 | Số 5B, ngõ 2, phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET COMMERCIAL AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5B, ngõ 2, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +842435764324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 34 | $2.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eric Favre Wellness | 法国 | 27 | $2.13M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Les Trois Chenes | 法国 | 7 | $210.5K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他维生素 | LES TROIS CHENES | 法国 | $13.4K |
| 2026-03-10 | 其他非酒精饮料 | LES TROIS CHENES | 法国 | $52.9K |
| 2026-03-10 | 其他非酒精饮料 | LES TROIS CHENES | 法国 | $31.8K |
| 2026-03-10 | 其他非酒精饮料 | LES TROIS CHENES | 法国 | $12.2K |
| 2026-03-10 | 其他非酒精饮料 | LES TROIS CHENES | 法国 | $12.3K |
| 2025-12-29 | 其他非酒精饮料 | LES TROIS CHENES | 法国 | $6.0K |
| 2025-12-29 | 其他非酒精饮料 | LES TROIS CHENES | 法国 | $6.0K |
| 2025-12-15 | 其他维生素 | LES TROIS CHENES | 法国 | $26.3K |
| 2025-11-25 | 其他非酒精饮料 | LES TROIS CHENES | 法国 | $22.3K |
| 2025-11-24 | 其他非酒精饮料 | LES TROIS CHENES | 法国 | $25.2K |