Vuong Anh Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 锌氧化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VươNG ANH
3
进口笔数
21
出口笔数
$317.3K
进口金额
$5.27M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600350412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XGE94P |
| 成立日期 | 2004-02-16 |
| 联系地址 | Tổ 12, Phường Tân Lập, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | VUONG ANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP Tân Lập 12, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02802221579 |
| 传真 | 02803547579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 381600 | 耐火混合料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $317.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $3.72M |
| 越南 | 2 | $491.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI DONGQI TRADE LLC | 中国 | 3 | $317.3K | 高铝耐火砖、耐火混合料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Yueshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $3.72M | 锌氧化物 |
| HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 3 | $659.4K | 锌氧化物 |
| Foshan Yueshun Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $491.1K | 锌氧化物 |
| FOSHAN YUESHUN TRADE LTD CO LTD | 2 | $397.5K | 锌氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 耐火混合料 | GUANGXI DONGQI TRADE LLC | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 高铝耐火砖 | GUANGXI DONGQI TRADE LLC | 中国 | $81.0K |
| 2026-04-01 | 高铝耐火砖 | GUANGXI DONGQI TRADE LLC | 中国 | $81.0K |
| 2026-04-01 | 耐火混合料 | GUANGXI DONGQI TRADE LLC | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-10 | 高铝耐火砖 | GUANGXI DONGQI TRADE LLC | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 高铝耐火砖 | GUANGXI DONGQI TRADE LLC | 中国 | $80.4K |
| 2026-03-10 | 高铝耐火砖 | GUANGXI DONGQI TRADE LLC | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-10 | 高铝耐火砖 | GUANGXI DONGQI TRADE LLC | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-09 | 高铝耐火砖 | GUANGXI DONGQI TRADE LLC | 中国 | $64.5K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | — | $158.7K |
| 2026-04-16 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | — | $139.1K |
| 2026-01-26 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | — | $361.6K |
| 2026-01-26 | 锌氧化物 | FOSHAN YUESHUN TRADE LTD CO LTD | — | $85.7K |
| 2026-01-05 | 锌氧化物 | FOSHAN YUESHUN TRADE LTD CO LTD | — | $311.8K |
| 2025-12-23 | 锌氧化物 | FOSHAN YUESHUN TRADE LTD CO | 中国 | $286.6K |
| 2025-12-22 | 锌氧化物 | FOSHAN YUESHUN TRADE LTD CO | 中国 | $290.2K |
| 2025-11-17 | 锌氧化物 | FOSHAN YUESHUN TRADE LTD CO | 中国 | $366.5K |
| 2025-09-23 | 锌氧化物 | FOSHAN YUESHUN TRADE LTD CO | 中国 | $365.6K |
| 2025-09-23 | 锌氧化物 | FOSHAN YUESHUN TRADE LTD CO | 中国 | $365.4K |