ITC Long Hai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ITC LONG HảI
71
进口笔数
0
出口笔数
$151.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
56
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300690961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18G7SEX |
| 成立日期 | 2012-09-19 |
| 联系地址 | Số: 239-Nguyễn Trãi, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ITC LONG HẢI |
| 企业英文名称 | ITC LONG HAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số: 239-Nguyễn Trãi, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842553612582 |
| 传真 | 02553612582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 851140 | 起动电机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $66.5K |
| 美国 | 20 | $52.4K |
| 印度 | 6 | $8.2K |
| 日本 | 5 | $6.8K |
| 德国 | 5 | $4.5K |
| 英国 | 2 | $3.3K |
| 墨西哥 | 1 | $2.8K |
| 韩国 | 3 | $1.7K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
| 加拿大 | 1 | $788 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starlight Maintenance, Inc. | 美国 | 4 | $15.5K | 非轻质石油、其他油类添加剂 |
| Santie's Wholesale Oil Co. | 美国 | 2 | $15.2K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Zhongan Tiktech (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 电池收音机、插电式混合动力车 |
| Zhejiang Vervo Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.8K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Tubewell | 印度 | 2 | $3.8K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Flowtorq Engineering (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $3.2K | 阀门龙头、其他印刷品 |
| Cromwell Tools Ltd. | 英国 | 2 | $2.1K | 可互换扳手套筒、不可调扳手 |
| Pei Genesis Inc. | 美国 | 2 | $1.7K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| AS PL Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $568 | 发动机点火零件、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 阀门龙头 | SUPERIOR VALVE CO | 美国 | $766 |
| 2026-02-07 | 其他塑料管材 | DONGYING WANHE RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-07 | 其他塑料管材 | DONGYING WANHE RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $848 |
| 2026-02-07 | 其他塑料管材 | DONGYING WANHE RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | YANTAI AISILI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $582 |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | YANTAI AISILI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $741 |
| 2026-01-12 | 金属建筑配件 | HAIDA DOORCONTROL CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-01-12 | 金属建筑配件 | HAIDA DOORCONTROL CO LTD | 中国 | $585 |
| 2025-12-08 | 贱金属配件 | ASMITH MFG CO | 中国台湾 | $360 |
| 2025-11-18 | 发动机点火装置 | AS PL Sp. z o.o. | 波兰 | $118 |