CONSTRUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 10mm以上热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xây Lắp Và Thương Mại
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$76.5K
出口金额
—
最近进口
2025-09-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900600846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDGA01P |
| 成立日期 | 1997-11-22 |
| 联系地址 | Tầng 4 lửng, TTTM Vinh Center, Số 69, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI |
| 企业英文名称 | CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 lửng, TTTM Vinh Center, Số 69, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02383582388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $76.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIENGKHOUANG MINING CO LTD | 老挝 | 1 | $76.5K | 10mm以上热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 80mm以下L型钢 | XIENGKHOUANG MINING CO LTD | 老挝 | $672 |
| 2025-09-20 | 热轧钢卷 | XIENGKHOUANG MINING CO LTD | 老挝 | $6.8K |
| 2025-09-20 | 热轧钢卷 | XIENGKHOUANG MINING CO LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2025-09-20 | 其他功能机器 | XIENGKHOUANG MINING CO LTD | 老挝 | $9.3K |
| 2025-09-20 | 合金钢型材 | XIENGKHOUANG MINING CO LTD | 老挝 | $93 |
| 2025-09-20 | 大型U型钢材 | XIENGKHOUANG MINING CO LTD | 老挝 | $1.7K |
| 2025-09-20 | 其他气泵 | XIENGKHOUANG MINING CO LTD | 老挝 | $2.2K |
| 2025-09-20 | 合金钢型材 | XIENGKHOUANG MINING CO LTD | 老挝 | $366 |
| 2025-09-20 | 厚热轧钢卷 | XIENGKHOUANG MINING CO LTD | 老挝 | $13.0K |
| 2025-09-20 | 合金钢型材 | XIENGKHOUANG MINING CO LTD | 老挝 | $1.4K |