Thang Long Investment Green Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ XANH THăNG LONG
44
进口笔数
5
出口笔数
$2.38M
进口金额
$27.0K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-02-26
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107971438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8T9PHX |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | Số 25, ngõ 2, đường Đại lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ XANH THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG INVESTMENT GREEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 ngõ 116, phố Miếu Đầm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02463257676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 42 | $2.35M |
| 中国 | 2 | $24.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $26.2K |
| 越南 | 1 | $753 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | 25 | $1.52M | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| TRUNDEAN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 18 | $853.7K | 其他气泵、其他风扇 |
| Zhejiang Kripal Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 自动断路器、其他电气开关 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | 3 | $21.4K | 其他离心泵、混合机 |
| TRUNDEAN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.8K | 泵及压缩机零件 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $753 | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 混合机 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $23.9K |
| 2026-03-25 | 其他离心泵 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 其他离心泵 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $8.7K |
| 2026-03-25 | 混合机 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $12.7K |
| 2026-03-25 | 其他离心泵 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-03-25 | 其他离心泵 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-03-25 | 泵零件 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $51 |
| 2026-03-25 | 混合机 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $11.1K |
| 2026-03-25 | 其他离心泵 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2026-03-25 | 其他离心泵 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 泵及压缩机零件 | TRUNDEAN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-02-26 | 泵及压缩机零件 | TRUNDEAN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-10-29 | 其他离心泵 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-10-29 | 其他离心泵 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2025-10-29 | 混合机 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $927 |
| 2025-10-29 | 其他离心泵 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2025-10-29 | 混合机 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $9.5K |
| 2025-07-16 | 其他离心泵 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $87 |
| 2025-07-16 | 其他离心泵 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $104 |
| 2025-07-16 | 其他离心泵 | HENG LONG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $700 |