Eximco Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EXIMCO GLOBAL
119
进口笔数
28
出口笔数
$1.57M
进口金额
$186.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-11
最近出口
28
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105965238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BFR526 |
| 成立日期 | 2012-08-09 |
| 联系地址 | Số 31 Thọ Tháp, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXIMCO GLOBAL |
| 企业英文名称 | EXIMCO GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842435553558 |
| 邮箱 | david@eximco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 950420 | 台球配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $1.37M |
| 瑞士 | 6 | $112.0K |
| 越南 | 2 | $54.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6.4K |
| 印度 | 3 | $5.9K |
| 韩国 | 1 | $5.0K |
| 马来西亚 | 1 | $4.5K |
| 美国 | 1 | $3.4K |
| 法国 | 1 | $1.7K |
| 中国香港 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $79.3K |
| 中国 | 3 | $39.7K |
| 中国香港 | 1 | $38.0K |
| 日本 | 6 | $16.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $3.3K |
| 越南 | 3 | $3.2K |
| 韩国 | 5 | $2.4K |
| 印度 | 2 | $1.8K |
| 乌克兰 | 2 | $1.6K |
| 南非 | 1 | $668 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Myan International Trading Group Co., Ltd. | 中国 | 66 | $912.9K | 金属精加工机床、陶瓷磨轮 |
| Jiashan Jiafeng Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 17 | $374.3K | 其他石制品、木质纤维板 |
| Hangzhou Haoxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.4K | 玩具模型、零售清洁粉剂 |
| INTERNATIONAL MOTOR SHOW (HK) MANAGEMENT LTD | 中国香港 | 1 | $38.0K | 玩具模型 |
| Kangbo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Dongguan Golden Knight Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 非旋转气动手工具、气动旋转手动工具 |
| Hubei Bessni Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 25-70克非织造布、其他芳香制剂 |
| Pingxiang Three Grain Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.1K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Vardhaman Beauty Professional Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $8.2K | 电热美发器、化妆刷 |
| Hangzhou Alkali Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 其他离心泵、泵零件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ripley Entertainment Inc. | 美国 | 2 | $77.4K | 其他印刷品、玩具模型 |
| INTERNATIONAL MOTOR SHOW (HK) MANAGEMENT LTD | 中国香港 | 1 | $38.0K | 玩具模型 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 其他塑料建材、不锈钢型材 |
| Nanjing Ericsson Panda Communications Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| A I F COMPANY | 加拿大 | 3 | $11.4K | 台球配件、软垫木座椅 |
| Zhongzhan Union International | 中国 | 1 | $8.0K | 其他手工艺品、手绘画 |
| Kalmius Trading, LLC | 乌克兰 | 2 | $1.6K | 其他塑纺箱盒、其他护肤品 |
| A I F COMPANY | 日本 | 3 | $1.1K | 聚合物基油漆、加强石制瓦片 |
| Narooye Leports Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.0K | 塑纺容器、皮革箱包 |
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 2 | $770 | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他手工艺品 | ZHONGZHAN UNION INTERNATIONAL | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-13 | 其他手工艺品 | ZHONGZHAN UNION INTERNATIONAL | 越南 | $8.0K |
| 2026-03-25 | 非旋转气动手工具 | Dongguan Golden Knight Tools Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-09 | 其他石制品 | Jiashan Jiafeng Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-09 | 其他石制品 | Jiashan Jiafeng Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-01-09 | 其他石制品 | Jiashan Jiafeng Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-17 | 其他石制品 | JIASHAN JIAFENG DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-17 | 其他石制品 | Jiashan Jiafeng Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2025-08-20 | 加强橡胶带 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 瑞士 | $11.7K |
| 2025-08-20 | 其他塑料制品 | Hongkong Myan International Trading Group Co., Ltd. | 意大利 | $1.3K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他塑料建材 | Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-11 | 非办公金属家具 | Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-11 | 其他塑料建材 | Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-11 | 其他塑料建材 | Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-11 | 不锈钢型材 | Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-02-11 | 其他塑料建材 | Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-02-11 | 其他塑料建材 | Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $945 |
| 2026-02-11 | 非木制家具件 | Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-02-11 | 其他塑料建材 | Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2026-02-11 | 其他塑料建材 | Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |