Eximco Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EXIMCO GLOBAL

119
进口笔数
28
出口笔数
$1.57M
进口金额
$186.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-11
最近出口
28
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $170.2K · 8 笔出口 $38.5K · 2 笔2024-01进口 $93.0K · 8 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.5K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $89.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $110.6K · 5 笔出口 $816 · 1 笔2024-07进口 $80.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.2K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-09进口 $39.5K · 4 笔出口 $618 · 1 笔2024-10进口 $68.4K · 8 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-11进口 $68.2K · 8 笔出口 $624 · 1 笔2024-12进口 $41.2K · 3 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-01进口 $18.9K · 2 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.7K · 2 笔出口 $400 · 1 笔2025-04进口 $70.9K · 4 笔出口 $370 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $679 · 1 笔2025-06进口 $43.4K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-01进口 $21.2K · 1 笔出口 $77.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2026-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $170.2K · 8 笔出口 $38.5K · 2 笔2024-01进口 $93.0K · 8 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.5K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $89.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $110.6K · 5 笔出口 $816 · 1 笔2024-07进口 $80.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.2K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-09进口 $39.5K · 4 笔出口 $618 · 1 笔2024-10进口 $68.4K · 8 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-11进口 $68.2K · 8 笔出口 $624 · 1 笔2024-12进口 $41.2K · 3 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-01进口 $18.9K · 2 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.7K · 2 笔出口 $400 · 1 笔2025-04进口 $70.9K · 4 笔出口 $370 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $679 · 1 笔2025-06进口 $43.4K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-01进口 $21.2K · 1 笔出口 $77.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2026-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105965238
企查查编码QVN5BFR526
成立日期2012-08-09
联系地址Số 31 Thọ Tháp, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EXIMCO GLOBAL
企业英文名称EXIMCO GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31 Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842435553558
邮箱david@eximco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681599其他石制品
392690其他塑料制品
842121水净化机械
841370其他离心泵
940519非LED枝形吊灯
670210塑料人造花
701399其他玻璃制品
841490泵及压缩机零件
691410其他瓷制品
701890灯工玻璃饰品

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
950300玩具模型
320890聚合物基油漆
392590其他塑料建材
420212塑纺容器
670419合成假发制品
8477908477机器零件
940320非办公金属家具
940360其他木家具
950420台球配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$1.37M
瑞士6$112.0K
越南2$54.0K
印度尼西亚1$6.4K
印度3$5.9K
韩国1$5.0K
马来西亚1$4.5K
美国1$3.4K
法国1$1.7K
中国香港1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$79.3K
中国3$39.7K
中国香港1$38.0K
日本6$16.0K
澳大利亚2$3.3K
越南3$3.2K
韩国5$2.4K
印度2$1.8K
乌克兰2$1.6K
南非1$668

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Myan International Trading Group Co., Ltd.中国66$912.9K金属精加工机床、陶瓷磨轮
Jiashan Jiafeng Decoration Materials Co., Ltd.中国17$374.3K其他石制品、木质纤维板
Hangzhou Haoxiang Trading Co., Ltd.中国4$42.4K玩具模型、零售清洁粉剂
INTERNATIONAL MOTOR SHOW (HK) MANAGEMENT LTD中国香港1$38.0K玩具模型
Kangbo Technology Co., Ltd.中国2$31.4K通信设备零件、液晶显示模块
Dongguan Golden Knight Tools Co., Ltd.中国2$17.9K非旋转气动手工具、气动旋转手动工具
Hubei Bessni Technology Co., Ltd.中国2$16.4K25-70克非织造布、其他芳香制剂
Pingxiang Three Grain Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$13.1K摩托车及配件、车用照明信号装置
Vardhaman Beauty Professional Pvt. Ltd.印度2$8.2K电热美发器、化妆刷
Hangzhou Alkali Pump Co., Ltd.中国2$5.0K其他离心泵、泵零件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ripley Entertainment Inc.美国2$77.4K其他印刷品、玩具模型
INTERNATIONAL MOTOR SHOW (HK) MANAGEMENT LTD中国香港1$38.0K玩具模型
Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国1$19.7K其他塑料建材、不锈钢型材
Nanjing Ericsson Panda Communications Co., Ltd.中国1$12.0K其他铝制品、通信设备零件
A I F COMPANY加拿大3$11.4K台球配件、软垫木座椅
Zhongzhan Union International中国1$8.0K其他手工艺品、手绘画
Kalmius Trading, LLC乌克兰2$1.6K其他塑纺箱盒、其他护肤品
A I F COMPANY日本3$1.1K聚合物基油漆、加强石制瓦片
Narooye Leports Co., Ltd.韩国2$1.0K塑纺容器、皮革箱包
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南2$770电力控制板、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他手工艺品ZHONGZHAN UNION INTERNATIONAL越南$8.0K
2026-04-13其他手工艺品ZHONGZHAN UNION INTERNATIONAL越南$8.0K
2026-03-25非旋转气动手工具Dongguan Golden Knight Tools Co., Ltd.中国$7.6K
2026-01-09其他石制品Jiashan Jiafeng Decoration Materials Co., Ltd.中国$8.3K
2026-01-09其他石制品Jiashan Jiafeng Decoration Materials Co., Ltd.中国$8.9K
2026-01-09其他石制品Jiashan Jiafeng Decoration Materials Co., Ltd.中国$4.0K
2025-11-17其他石制品JIASHAN JIAFENG DECORATION MATERIALS CO LTD中国$3.8K
2025-11-17其他石制品Jiashan Jiafeng Decoration Materials Co., Ltd.中国$12.5K
2025-08-20加强橡胶带HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD瑞士$11.7K
2025-08-20其他塑料制品Hongkong Myan International Trading Group Co., Ltd.意大利$1.3K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11其他塑料建材Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国$2.3K
2026-02-11非办公金属家具Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国$3.6K
2026-02-11其他塑料建材Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国$6.8K
2026-02-11其他塑料建材Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国$3.2K
2026-02-11不锈钢型材Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国$50
2026-02-11其他塑料建材Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国$720
2026-02-11其他塑料建材Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国$945
2026-02-11非木制家具件Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国$250
2026-02-11其他塑料建材Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国$640
2026-02-11其他塑料建材Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Eximco Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →