Leo Viet Nam Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 272 笔 · 主营 绘图仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LEO VIệT NAM

272
进口笔数
0
出口笔数
$2.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $127.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $107.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $145.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $195.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $127.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $107.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $145.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $195.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202133789
企查查编码QVN9K2H7KH
成立日期2021-11-23
联系地址Tổ 34 (tại nhà bà Nguyễn Thị Vang), Cụm 5, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LEO VIỆT NAM
企业英文名称LEO VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 34 (tại nhà bà Nguyễn Thị Vang), Cụm 5, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84762359097
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901720绘图仪器
820590其他手工工具
820411不可调扳手
820570手工工具及夹具
841320手动计量泵
820560手动喷灯
820412可调扳手
820320钳子镊子
820750可互换钻具
842420喷枪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国272$2.65M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd.中国75$650.8K不可调扳手、手工工具及夹具
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国43$506.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Xinlin International Trade Co., Ltd.中国25$350.0K滚子链、传动部件
Shenyang Eisen Pet Products Co., Ltd.中国44$227.2K其他石制品、粘土及膨润土
Hangzhou Xincheng Import & Export Co., Ltd.中国10$142.8K非螺纹垫圈、家具配件
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国24$125.2KLED灯具、非玻塑灯具零件
Guangzhou City Guangyuantong Trade Co., Ltd.中国9$124.1K卧室木家具、插销组装胶鞋
Dongguan Dingtong Technology Co., Ltd.中国10$120.9K瓷制卫生洁具、塑料家具
Hangzhou Metalix Hardware Co., Ltd.中国7$103.2K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国7$78.0K其他塑料制品、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他玻璃制品DONGGUAN DINGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$280
2026-04-25焊接机零件DONGGUAN DINGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$135
2026-04-25餐具及刀片DONGGUAN DINGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$750
2026-04-25滚子链GUANGZHOU XINLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-25其他玻璃制品DONGGUAN DINGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K
2026-04-25焊接机零件DONGGUAN DINGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$135
2026-04-25餐具及刀片DONGGUAN DINGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$132
2026-04-25滚子链GUANGZHOU XINLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-25滚子链GUANGZHOU XINLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.9K
2026-04-25滚子链GUANGZHOU XINLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Leo Viet Nam Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →