Far East Medical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Y Tế VIễN ĐôNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$487.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314122400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7841U1E |
| 成立日期 | 2016-11-21 |
| 联系地址 | 20 Cư Xá Bình Minh, Đường Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | FAR EAST MEDICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Cư Xá Bình Minh, Đường Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02839832679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 12 | $487.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hplus Comercio Farmaceutico Internacional S.A. | 西班牙 | 9 | $352.8K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Hplus Comercio Farmaceutico Intl S.A. | 西班牙 | 2 | $134.9K | 其他芳香制剂、铜制家用器具 |
| HPLUS | 西班牙 | 1 | $1 | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他芳香制剂 | HPLUS COMERCIO FARMACEUTICO INTERNACIONAL SA | 西班牙 | $27.6K |
| 2026-03-23 | 其他芳香制剂 | HPLUS COMERCIO FARMACEUTICO INTERNACIONAL SA | 西班牙 | $30.6K |
| 2026-01-15 | 其他芳香制剂 | HPLUS COMERCIO FARMACEUTICO INTERNACIONAL SA | 西班牙 | $36.0K |
| 2026-01-07 | 糖果 | HPLUS | 西班牙 | $1 |
| 2026-01-07 | 糖果 | HPLUS | 西班牙 | $0 |
| 2025-11-05 | 其他芳香制剂 | HPLUS+ COMERCIO FARMACEUTICO INTERNACIONAL . | 西班牙 | $66.7K |
| 2025-09-03 | 其他芳香制剂 | HPLUS+ COMERCIO FARMACEUTICO INTERNACIONAL . | 西班牙 | $50.2K |
| 2025-07-09 | 其他芳香制剂 | HPLUS+ COMERCIO FARMACEUTICO INTERNACIONAL . | 西班牙 | $17.0K |
| 2025-05-12 | 其他芳香制剂 | HPLUS+ COMERCIO FARMACEUTICO INTERNACIONAL . | 西班牙 | $45.4K |
| 2025-04-14 | 其他芳香制剂 | HPLUS+ COMERCIO FARMACEUTICO INTERNACIONAL . | 西班牙 | $28.8K |