Thuan Phong Technology Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 农用机械零件

越南 · 非在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Thuận Phong

31
进口笔数
1
出口笔数
$186.9K
进口金额
$2.3K
出口金额
2025-02-04
最近进口
2023-06-24
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.8K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303547031
企查查编码QVN2A41BFG
成立日期2004-11-15
联系地址02B Đường Số 31, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THUẬN PHONG
企业英文名称THUAN PHONG TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址02B Đường Số 31, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84919465139
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本199.975亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843699农用机械零件
401012纺织增强橡胶带
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
843139机械零件
731414不锈钢机织布
732619其他锻钢制品
843890食品机械零件

出口

HS 编码产品
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$124.5K
泰国3$62.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yangzhou Soga Machinery Co., Ltd.中国14$79.1K农用机械零件、食品机械零件
Triumph Engineering Co., Ltd.泰国2$62.3K农用机械零件、非泡沫橡胶密封件
Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国2$11.7K机械零件、钢铁螺钉螺栓
Zhenjiang Kinco Import & Export Co., Ltd.中国4$10.2K农用机械零件、人造纤维绒布
Liyang Jiuhé Machinery Industrial Co., Ltd.中国3$8.9K农用机械零件、非注塑模具
Liyang Weikeer Feed Machinery Mfg. Co., Ltd.中国2$7.0K农用机械零件、谷物加工机零件
Anping Huansi Wire Mesh Products Co., Ltd.中国1$4.3K涂层钢丝制品、不锈钢机织布
Shanghai Onetouch Business Service Co., Ltd.中国1$1.8K塑料地板、其他塑料制品
Liyang Darchee Feed Machinery Co., Ltd.中国1$1.5K农用机械零件、功能机器零件
Food Extruder Spares Ltd.泰国1$50其他螺纹紧固件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Triumph Engineering Co., Ltd.泰国1$2.3K收银机、其他计算机器

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-04农用机械零件LIYANG JIUHE MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD中国$8.3K
2024-12-31农用机械零件LIYANG WEIKEER FEED MACHINERY MFG CO LTD中国$1.8K
2024-12-31农用机械零件LIYANG WEIKEER FEED MACHINERY MFG CO LTD中国$3.1K
2024-12-31农用机械零件LIYANG WEIKEER FEED MACHINERY MFG CO LTD中国$1.5K
2024-12-30农用机械零件SHANGHAI ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD中国$208
2024-12-30农用机械零件SHANGHAI ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD中国$650
2024-12-30农用机械零件SHANGHAI ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD中国$960
2024-12-16农用机械零件LIYANG DARCHEE FEED MACHINERY CO LTD中国$350
2024-12-16农用机械零件LIYANG DARCHEE FEED MACHINERY CO LTD中国$330
2024-12-16农用机械零件LIYANG DARCHEE FEED MACHINERY CO LTD中国$750

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-24其他螺纹紧固件TRIUMPH ENGINEERING CO LTD泰国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Thuan Phong Technology Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →