Thuan Phong Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 非在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Thuận Phong
31
进口笔数
1
出口笔数
$186.9K
进口金额
$2.3K
出口金额
2025-02-04
最近进口
2023-06-24
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303547031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A41BFG |
| 成立日期 | 2004-11-15 |
| 联系地址 | 02B Đường Số 31, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THUẬN PHONG |
| 企业英文名称 | THUAN PHONG TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02B Đường Số 31, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84919465139 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 199.975亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $124.5K |
| 泰国 | 3 | $62.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Soga Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $79.1K | 农用机械零件、食品机械零件 |
| Triumph Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $62.3K | 农用机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhenjiang Kinco Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.2K | 农用机械零件、人造纤维绒布 |
| Liyang Jiuhé Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.9K | 农用机械零件、非注塑模具 |
| Liyang Weikeer Feed Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 农用机械零件、谷物加工机零件 |
| Anping Huansi Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 涂层钢丝制品、不锈钢机织布 |
| Shanghai Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| Liyang Darchee Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Food Extruder Spares Ltd. | 泰国 | 1 | $50 | 其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triumph Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.3K | 收银机、其他计算机器 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 农用机械零件 | LIYANG JIUHE MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-12-31 | 农用机械零件 | LIYANG WEIKEER FEED MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-31 | 农用机械零件 | LIYANG WEIKEER FEED MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-12-31 | 农用机械零件 | LIYANG WEIKEER FEED MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-30 | 农用机械零件 | SHANGHAI ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $208 |
| 2024-12-30 | 农用机械零件 | SHANGHAI ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-12-30 | 农用机械零件 | SHANGHAI ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-12-16 | 农用机械零件 | LIYANG DARCHEE FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-12-16 | 农用机械零件 | LIYANG DARCHEE FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-12-16 | 农用机械零件 | LIYANG DARCHEE FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $750 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-24 | 其他螺纹紧固件 | TRIUMPH ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $2.3K |