Khuong Binh Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 黄麻包装袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHươNG BìNH
1
进口笔数
3
出口笔数
$3.4K
进口金额
$13.3K
出口金额
2023-10-09
最近进口
2023-10-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315377384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17MDPD7 |
| 成立日期 | 2018-11-07 |
| 联系地址 | 759/9/23 Hương Lộ 2, Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHƯƠNG BÌNH |
| 企业英文名称 | KHUONG BINH IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 759/9/23 Hương Lộ 2, Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84932044062 |
| 邮箱 | khuongbinh2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440727 | 6毫米以上沙比利木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630510 | 黄麻包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚 | 2 | $9.0K |
| 多哥 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Erivankes Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $3.4K | 其他热带原木、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etablissements Cisse Kalou SBK Commerce General | 几内亚 | 1 | $4.8K | 黄麻包装袋、无石棉纤维水泥板 |
| Etablissements Cisse Kalou SBK | 几内亚 | 1 | $4.3K | 黄麻包装袋 |
| ETS Seydou & Fils Commerce General | 多哥 | 1 | $4.3K | 无石棉纤维水泥板、黄麻包装袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 6毫米以上沙比利木 | ERIVANKES CO. LTD | 加纳 | $1.9K |
| 2023-10-09 | 其他加工木材 | ERIVANKES CO. LTD | 加纳 | $1.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 黄麻包装袋 | ETABLISSEMENTS CISSE KALOU SBK COMMERCE GENERAL | 几内亚 | $4.8K |
| 2023-08-04 | 黄麻包装袋 | ETABLISSEMENTS CISSE KALOU SBK | 几内亚 | $4.3K |
| 2023-06-01 | 黄麻包装袋 | ETS SEYDOU & FILS COMMRCE GENERAL | 多哥 | $4.3K |