TNC Timber Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gỗ Tnc

137
进口笔数
0
出口笔数
$8.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $568.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $568.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $184.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $124.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $160.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $328.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $70.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $309.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $414.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $190.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $165.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $112.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $328.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $284.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $200.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $122.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $179.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $568.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $184.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $124.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $160.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $328.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $70.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $309.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $414.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $190.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $165.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $112.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $328.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $284.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $200.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $122.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $179.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106659868
企查查编码QVN4ST69Q3
成立日期2014-10-08
联系地址Số 3 Ngõ 127 Phố Trịnh Công Sơn, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ TNC
企业英文名称TNC TIMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 Ngõ 127 Phố Trịnh Công Sơn, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话+84973135699
邮箱info@tnctimber.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
4407276毫米以上沙比利木
440399其他粗加工木材
4407286mm以上非洲柚木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆123$7.03M
刚果(金)2$742.1K
苏里南8$276.1K
尼日利亚4$86.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cara Brutu International Enterprises喀麦隆116$6.53M6mm以上木材、6毫米以上沙比利木
Sijifo Industrial Ltd.刚果(布)2$742.1K其他粗加工木材
CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES尼日利亚6$455.4K6mm以上木材、6毫米以上沙比利木
GK Green Ltd.苏里南3$192.3K其他粗加工木材
BG Contracting Ltd.尼日利亚2$50.6K其他热带原木、6mm以上木材
Zambois Timber Zambia喀麦隆1$47.5K6mm以上木材、6毫米以上沙比利木
Xing Kai Yuan N.V.苏里南1$41.4K其他粗加工木材
Zarvant Global Ventures尼日利亚2$35.8K其他粗加工木材
Houthandel Jos Dennebos B.V.苏里南1$19.6K其他粗加工木材
Arjo Brink Wood Exp苏里南2$17.8K其他粗加工木材、6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-066mm以上木材CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES喀麦隆$113.8K
2026-03-046mm以上木材CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES喀麦隆$65.3K
2026-02-246mm以上木材ZAMBOIS TIMBER ZAMBIA喀麦隆$47.5K
2026-02-076毫米以上沙比利木CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES喀麦隆$35.0K
2026-02-076mm以上木材CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES喀麦隆$40.4K
2026-01-066mm以上木材CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES喀麦隆$52.8K
2026-01-056mm以上木材CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES喀麦隆$20.5K
2026-01-056mm以上木材CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES喀麦隆$118.5K
2026-01-056毫米以上沙比利木CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES喀麦隆$9.0K
2025-12-056mm以上木材CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES喀麦隆$106.5K

相关企业 · 同类产品

TNC Timber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →