TNC Timber Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gỗ Tnc
137
进口笔数
0
出口笔数
$8.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106659868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ST69Q3 |
| 成立日期 | 2014-10-08 |
| 联系地址 | Số 3 Ngõ 127 Phố Trịnh Công Sơn, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TNC |
| 企业英文名称 | TNC TIMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Ngõ 127 Phố Trịnh Công Sơn, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84973135699 |
| 邮箱 | info@tnctimber.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440727 | 6毫米以上沙比利木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 123 | $7.03M |
| 刚果(金) | 2 | $742.1K |
| 苏里南 | 8 | $276.1K |
| 尼日利亚 | 4 | $86.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cara Brutu International Enterprises | 喀麦隆 | 116 | $6.53M | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| Sijifo Industrial Ltd. | 刚果(布) | 2 | $742.1K | 其他粗加工木材 |
| CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES | 尼日利亚 | 6 | $455.4K | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| GK Green Ltd. | 苏里南 | 3 | $192.3K | 其他粗加工木材 |
| BG Contracting Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $50.6K | 其他热带原木、6mm以上木材 |
| Zambois Timber Zambia | 喀麦隆 | 1 | $47.5K | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| Xing Kai Yuan N.V. | 苏里南 | 1 | $41.4K | 其他粗加工木材 |
| Zarvant Global Ventures | 尼日利亚 | 2 | $35.8K | 其他粗加工木材 |
| Houthandel Jos Dennebos B.V. | 苏里南 | 1 | $19.6K | 其他粗加工木材 |
| Arjo Brink Wood Exp | 苏里南 | 2 | $17.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 6mm以上木材 | CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES | 喀麦隆 | $113.8K |
| 2026-03-04 | 6mm以上木材 | CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES | 喀麦隆 | $65.3K |
| 2026-02-24 | 6mm以上木材 | ZAMBOIS TIMBER ZAMBIA | 喀麦隆 | $47.5K |
| 2026-02-07 | 6毫米以上沙比利木 | CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES | 喀麦隆 | $35.0K |
| 2026-02-07 | 6mm以上木材 | CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES | 喀麦隆 | $40.4K |
| 2026-01-06 | 6mm以上木材 | CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES | 喀麦隆 | $52.8K |
| 2026-01-05 | 6mm以上木材 | CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES | 喀麦隆 | $20.5K |
| 2026-01-05 | 6mm以上木材 | CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES | 喀麦隆 | $118.5K |
| 2026-01-05 | 6毫米以上沙比利木 | CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES | 喀麦隆 | $9.0K |
| 2025-12-05 | 6mm以上木材 | CARA BRUTU INTERNATIONAL ENTERPRISES | 喀麦隆 | $106.5K |