VP Import Export Construction Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 294 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG XUấT NHậP KHẩU VP

294
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $242.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $181.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $213.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $112.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $142.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $123.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $83.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $221.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $242.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $198.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $181.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $213.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $112.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $142.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $123.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $83.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $221.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $242.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $198.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500699252
企查查编码QVNMN0UQ65
成立日期2023-04-13
联系地址Thôn Vũ Di, Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU VP
企业英文名称VP TRADING CONSTRUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84332912412
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
赞比亚288$2.38M
几内亚比绍1$28.2K
尼日利亚2$22.1K
玻利维亚1$7.9K
纳米比亚1$5.5K
苏里南1$3.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GHD Enterprise Ltd.纳米比亚65$609.4K6mm以上木材、其他粗加工木材
GHD Enterprise Ltd.南非40$242.1K6mm以上木材、其他粗加工木材
Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd.赞比亚21$231.8K6mm以上木材、其他粗加工木材
Linyi Yangtu International Trade Co., Ltd.纳米比亚22$220.3K6mm以上木材
Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd.莫桑比克25$217.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Sikale Wood Manufacturers Ltd.南非10$105.8K6mm以上木材
Linyi Yangtu International Trade Co., Ltd.南非12$102.6K6mm以上木材
COSMIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港11$77.3K6mm以上木材
Foton International Trade Co., Ltd.纳米比亚10$77.3K6mm以上木材
Ligaoliyuan Investment Ltd.南非13$73.7K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-296mm以上木材HONG KONG POHUI TRADING CO LTD赞比亚$5.5K
2026-04-296mm以上木材HONG KONG POHUI TRADING CO LTD赞比亚$5.5K
2026-04-276mm以上木材HONG KONG POHUI TRADING CO LTD赞比亚$5.5K
2026-04-276mm以上木材HONG KONG POHUI TRADING CO LTD赞比亚$11.0K
2026-04-276mm以上木材HONG KONG POHUI TRADING CO LTD赞比亚$11.0K
2026-04-276mm以上木材HONG KONG POHUI TRADING CO LTD赞比亚$5.5K
2026-04-276mm以上木材HONG KONG POHUI TRADING CO LTD赞比亚$5.5K
2026-04-276mm以上木材HONG KONG POHUI TRADING CO LTD赞比亚$11.0K
2026-04-276mm以上木材HONG KONG POHUI TRADING CO LTD赞比亚$5.5K
2026-04-276mm以上木材HONG KONG POHUI TRADING CO LTD赞比亚$11.0K

相关企业 · 同类产品

VP Import Export Construction Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →