VP Import Export Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 294 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG XUấT NHậP KHẩU VP
294
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500699252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN0UQ65 |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Thôn Vũ Di, Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU VP |
| 企业英文名称 | VP TRADING CONSTRUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84332912412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 288 | $2.38M |
| 几内亚比绍 | 1 | $28.2K |
| 尼日利亚 | 2 | $22.1K |
| 玻利维亚 | 1 | $7.9K |
| 纳米比亚 | 1 | $5.5K |
| 苏里南 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GHD Enterprise Ltd. | 纳米比亚 | 65 | $609.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| GHD Enterprise Ltd. | 南非 | 40 | $242.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 21 | $231.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Linyi Yangtu International Trade Co., Ltd. | 纳米比亚 | 22 | $220.3K | 6mm以上木材 |
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 25 | $217.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Sikale Wood Manufacturers Ltd. | 南非 | 10 | $105.8K | 6mm以上木材 |
| Linyi Yangtu International Trade Co., Ltd. | 南非 | 12 | $102.6K | 6mm以上木材 |
| COSMIC OCEAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 11 | $77.3K | 6mm以上木材 |
| Foton International Trade Co., Ltd. | 纳米比亚 | 10 | $77.3K | 6mm以上木材 |
| Ligaoliyuan Investment Ltd. | 南非 | 13 | $73.7K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | $11.0K |