S.T.C. Services Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 硫酸钠

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH dịch vụ công nghệ S.T.C

229
进口笔数
169
出口笔数
$3.82M
进口金额
$1.99M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
56
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.1K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-11进口 $69.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.6K · 11 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-01进口 $75.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.0K · 5 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-04进口 $57.8K · 4 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-05进口 $87.1K · 5 笔出口 $42.0K · 2 笔2024-06进口 $33.4K · 2 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-07进口 $48.2K · 3 笔出口 $71.7K · 5 笔2024-08进口 $136.8K · 7 笔出口 $65.5K · 4 笔2024-09进口 $128.5K · 8 笔出口 $65.6K · 5 笔2024-10进口 $71.4K · 4 笔出口 $165.7K · 6 笔2024-11进口 $88.4K · 5 笔出口 $113.6K · 7 笔2024-12进口 $74.2K · 4 笔出口 $94.8K · 8 笔2025-01进口 $105.9K · 7 笔出口 $78.6K · 4 笔2025-02进口 $136.8K · 7 笔出口 $43.9K · 5 笔2025-03进口 $161.4K · 9 笔出口 $95.0K · 8 笔2025-04进口 $126.9K · 6 笔出口 $80.5K · 7 笔2025-05进口 $129.7K · 7 笔出口 $35.6K · 4 笔2025-06进口 $86.1K · 6 笔出口 $92.0K · 9 笔2025-07进口 $110.8K · 7 笔出口 $80.4K · 7 笔2025-08进口 $104.1K · 6 笔出口 $97.7K · 9 笔2025-09进口 $159.7K · 11 笔出口 $99.0K · 8 笔2025-10进口 $136.7K · 8 笔出口 $71.9K · 9 笔2025-11进口 $69.8K · 4 笔出口 $95.4K · 8 笔2025-12进口 $160.9K · 11 笔出口 $109.9K · 12 笔2026-01进口 $166.5K · 9 笔出口 $54.9K · 7 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $52.9K · 3 笔2026-03进口 $86.1K · 5 笔出口 $97.7K · 9 笔2026-04进口 $76.0K · 1 笔出口 $79.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.1K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-11进口 $69.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.6K · 11 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-01进口 $75.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.0K · 5 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-04进口 $57.8K · 4 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-05进口 $87.1K · 5 笔出口 $42.0K · 2 笔2024-06进口 $33.4K · 2 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-07进口 $48.2K · 3 笔出口 $71.7K · 5 笔2024-08进口 $136.8K · 7 笔出口 $65.5K · 4 笔2024-09进口 $128.5K · 8 笔出口 $65.6K · 5 笔2024-10进口 $71.4K · 4 笔出口 $165.7K · 6 笔2024-11进口 $88.4K · 5 笔出口 $113.6K · 7 笔2024-12进口 $74.2K · 4 笔出口 $94.8K · 8 笔2025-01进口 $105.9K · 7 笔出口 $78.6K · 4 笔2025-02进口 $136.8K · 7 笔出口 $43.9K · 5 笔2025-03进口 $161.4K · 9 笔出口 $95.0K · 8 笔2025-04进口 $126.9K · 6 笔出口 $80.5K · 7 笔2025-05进口 $129.7K · 7 笔出口 $35.6K · 4 笔2025-06进口 $86.1K · 6 笔出口 $92.0K · 9 笔2025-07进口 $110.8K · 7 笔出口 $80.4K · 7 笔2025-08进口 $104.1K · 6 笔出口 $97.7K · 9 笔2025-09进口 $159.7K · 11 笔出口 $99.0K · 8 笔2025-10进口 $136.7K · 8 笔出口 $71.9K · 9 笔2025-11进口 $69.8K · 4 笔出口 $95.4K · 8 笔2025-12进口 $160.9K · 11 笔出口 $109.9K · 12 笔2026-01进口 $166.5K · 9 笔出口 $54.9K · 7 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $52.9K · 3 笔2026-03进口 $86.1K · 5 笔出口 $97.7K · 9 笔2026-04进口 $76.0K · 1 笔出口 $79.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号0102363002
企查查编码QVN344GHFM
成立日期2007-09-12
联系地址Số 8/45, ngõ 218, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ S.T.C
企业英文名称S.T.C SERVICES-TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8/45, ngõ 218, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84912111747
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283311硫酸钠
291521乙酸
283110连二亚硫酸钠
284700过氧化氢
283620碳酸钠
291529乙酸及盐类
281511固体烧碱
291814柠檬酸
382499其他化学制剂
284030过硼酸盐

出口

HS 编码产品
283311硫酸钠
283110连二亚硫酸钠
283620碳酸钠
291521乙酸
291814柠檬酸
281511固体烧碱
284700过氧化氢
291529乙酸及盐类
283630碳酸氢钠
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$2.82M
印度32$480.6K
孟加拉国13$215.6K
韩国13$180.3K
沙特阿拉伯3$70.3K
泰国1$27.2K
中国香港1$17.8K
中国台湾1$11.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南166$1.98M

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国15$276.7K固体烧碱、其他化学制剂
DAE越南16$252.6K硫酸钠
Ruisunny Chemical Co., Ltd.中国15$229.8K磷酸类、其他磷酸盐
Unilosa Pte. Ltd.新加坡9$201.6K固体烧碱、碳酸钠
Shandong Wanling Chemical Co., Ltd.中国14$197.8K二氯甲烷、乙酸
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚14$184.3K氯化铵、碳酸钠
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国9$167.2K硝酸类、乙酸
Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd.中国11$152.6K硫酸钠、碳酸钠
Qingdao Hisea Chem Co., Ltd.中国8$114.7K乙酸、甲酸
Unilosa International Private Ltd.印度10$81.8K乙酸及盐类、氯化钙

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Textiles Ltd.越南154$1.97M其他硫酸盐、烧碱溶液
Minh Tri Co., Ltd.越南6$9.0K女式棉制服装、其他户外娱乐设备
Minh Tri Co., Ltd.3$5.7K其他毛皮制品、工业清洁制剂
Minh Tri Co., Ltd.越南6$3.0K染色合成针织布、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07连二亚硫酸钠GUANGXI YULIN ZHONGSHENG CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$38.0K
2026-04-07连二亚硫酸钠GUANGXI YULIN ZHONGSHENG CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$38.0K
2026-03-26柠檬酸QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$18.1K
2026-03-25硫酸钠DAE中国$16.3K
2026-03-11硫酸钠DAE中国$16.3K
2026-03-06碳酸钠RUISUNNYCHEMICALCO LTD中国$22.8K
2026-03-04乙酸QINGDAO HISEA CHEM CO LTD中国$12.6K
2026-02-06乙酸及盐类MANGALAM ORGANICS LTD (FORMERLY DUJODWALA PRODUCTS LTMITED)印度$5.8K
2026-01-29乙酸及盐类Mamta Chemicals印度$5.9K
2026-01-29连二亚硫酸钠GUANGXI YULIN ZHONGSHENG CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$38.0K

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29连二亚硫酸钠TOP TEXTILES LTD越南$6.4K
2026-04-29碳酸钠TOP TEXTILES LTD越南$1.4K
2026-04-29过氧化氢TOP TEXTILES LTD越南$1.5K
2026-04-29柠檬酸TOP TEXTILES LTD越南$2.9K
2026-04-29硫酸钠TOP TEXTILES LTD越南$4.5K
2026-04-25碳酸氢钠TOP TEXTILES LTD越南$153
2026-04-25柠檬酸TOP TEXTILES LTD越南$2.9K
2026-04-25碳酸钠TOP TEXTILES LTD越南$850
2026-04-25硫酸钠TOP TEXTILES LTD越南$3.6K
2026-04-20硫酸钠TOP TEXTILES LTD越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

S.T.C. Services Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →