S.T.C. Services Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 硫酸钠
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH dịch vụ công nghệ S.T.C
244
进口笔数
186
出口笔数
$4.11M
进口金额
$2.12M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
56
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102363002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN344GHFM |
| 成立日期 | 2007-09-12 |
| 联系地址 | Số 8/45, ngõ 218, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ S.T.C |
| 企业英文名称 | S.T.C SERVICES-TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/45, ngõ 218, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84912111747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 291521 | 乙酸 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 284030 | 过硼酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 291521 | 乙酸 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 174 | $3.04M |
| 印度 | 35 | $516.7K |
| 孟加拉国 | 14 | $229.9K |
| 韩国 | 15 | $197.8K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $70.3K |
| 泰国 | 1 | $27.2K |
| 中国香港 | 1 | $17.8K |
| 中国台湾 | 1 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 183 | $2.12M |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $299.3K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Ruisunny Chemical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $284.4K | 磷酸类、其他磷酸盐 |
| DAE | 越南 | 18 | $283.8K | 硫酸钠 |
| Unilosa Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $201.6K | 固体烧碱、碳酸钠 |
| Shandong Wanling Chemical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $197.8K | 乙酸、二氯甲烷 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 14 | $184.3K | 氯化铵、碳酸钠 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 9 | $167.2K | 硝酸类、乙酸 |
| Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $152.6K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Qingdao Hisea Chem Co., Ltd. | 中国 | 8 | $114.7K | 乙酸、甲酸 |
| UNILOSA INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $81.8K | 乙酸及盐类、氯化钙 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 171 | $2.11M | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| MINH TRI CO LTD | 越南 | 12 | $12.0K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Minh Tri Co., Ltd. | 3 | $5.7K | 其他毛皮制品、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 乙酸及盐类 | MANGALAM ORGANICS LIMITED (FORMERLY DUJODWALA PRODUCTS LTMITED) | 印度 | $19.5K |
| 2026-06-18 | 乙酸 | Ruisunny Chemical Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-06-15 | 其他化学制剂 | Grasim Industries Ltd. | 印度 | $6.2K |
| 2026-06-12 | 乙酸及盐类 | MANGALAM ORGANICS LIMITED (FORMERLY DUJODWALA PRODUCTS LTMITED) | 印度 | $10.4K |
| 2026-06-09 | 碳酸钠 | Ruisunny Chemical Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2026-06-05 | 过氧化氢 | Jier Shin Korea Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-06-05 | 连二亚硫酸钠 | Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd. | 中国 | $47.7K |
| 2026-05-27 | 硫酸钠 | DAE | 中国 | $15.6K |
| 2026-05-26 | 连二亚硫酸钠 | Guangxi Yulin Zhongsheng Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $50.9K |
| 2026-05-22 | 过氧化氢 | Jier Shin Korea Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 过氧化氢 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-24 | 过氧化氢 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-24 | 硫酸钠 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-24 | 柠檬酸 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-24 | 碳酸钠 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $849 |
| 2026-06-23 | 柠檬酸 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-23 | 碳酸钠 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $849 |
| 2026-06-23 | 硫酸钠 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2026-06-18 | 乙酸及盐类 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-18 | 连二亚硫酸钠 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $2.7K |