Dong Xanh Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 氮肥
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Đồng Xanh
109
进口笔数
8
出口笔数
$3.67M
进口金额
$575.3K
出口金额
2026-07-13
最近进口
2025-11-04
最近出口
29
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306107529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXN36VY |
| 成立日期 | 2008-10-23 |
| 联系地址 | 406/2B Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT ĐỒNG XANH |
| 企业英文名称 | DONG XANH SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842837753440 |
| 邮箱 | dongxanhtrading39@gmail.com |
| 传真 | +842837840680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310260 | 氮肥 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310551 | 硝酸磷酸肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 15 | $1.70M |
| 以色列 | 18 | $564.0K |
| 中国 | 17 | $309.8K |
| 印度 | 18 | $275.3K |
| 斯洛伐克 | 9 | $201.1K |
| 韩国 | 14 | $197.3K |
| 印度尼西亚 | 5 | $103.7K |
| 波兰 | 6 | $90.1K |
| 希腊 | 2 | $82.7K |
| 约旦 | 2 | $72.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $561.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SQM Europe N.V. | 荷兰 | 6 | $768.7K | 其他肥料、锂化合物 |
| SQM Europe N.V. | 智利 | 4 | $603.6K | 其他肥料、硝酸钾 |
| Haifa Chemical (Thailand) Ltd. | 泰国 | 19 | $522.6K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| SQM Industrial S.A. | 智利 | 4 | $330.0K | 硝酸钾、其他肥料 |
| Tripal International | 印度 | 13 | $199.9K | 硫酸镁、其他硫酸盐 |
| Rotem Amfert Negev Ltd. | 中国 | 9 | $193.8K | 氮肥、磷酸一铵肥料 |
| JMC Corporation | 韩国 | 8 | $122.3K | 酰亚胺及糖精、硫酸钾肥料 |
| Timab Magnesium | 波兰 | 6 | $90.1K | 其他氮肥 |
| Alfatrust Trading LLC | 印度尼西亚 | 4 | $87.5K | 硫酸钾肥料、硫酸铵肥料 |
| Reahen Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.3K | 猫狗饲料、氮肥 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nileda Co., Ltd. | 越南 | 5 | $493.0K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| VMSP Solutions Co., Ltd. | 越南 | 3 | $82.3K | 氮磷钾肥料、硝酸磷酸肥料 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 硫酸镁 | Haifa Negev Technologies Ltd. | 印度 | $20.9K |
| 2026-06-18 | 其他肥料 | SQM Europe N.V. | 智利 | $118.8K |
| 2026-06-17 | 氮肥 | Haifa Chemical (Thailand) Ltd. | 斯洛伐克 | $17.3K |
| 2026-06-08 | 磷钾肥料 | Yunnan Phosphate Haikou Co., Ltd. | 中国 | $41.2K |
| 2026-05-18 | 磷钾肥料 | Haifa Chemical (Thailand) Ltd. | 以色列 | $45.1K |
| 2026-05-15 | 硫酸钾肥料 | Alfatrust Trading LLC | 印度尼西亚 | $17.7K |
| 2026-05-12 | 动植物肥料 | C & A VALUE CO. LTD. | 韩国 | $1 |
| 2026-05-11 | 硫酸镁 | Tripal International | 印度 | $20.3K |
| 2026-05-06 | 硫酸钾肥料 | PT TIMURAYA TUNGGAL | 印度尼西亚 | $16.2K |
| 2026-05-04 | 其他氮肥 | Reahen Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 硝酸磷酸肥料 | Nileda Co., Ltd. | 越南 | $187.5K |
| 2025-09-11 | 硝酸磷酸肥料 | Nileda Co., Ltd. | 越南 | $190.5K |
| 2025-08-30 | 硝酸磷酸肥料 | Nileda Co., Ltd. | 越南 | $63.5K |
| 2025-08-15 | 硝酸磷酸肥料 | Nileda Co., Ltd. | 越南 | $38.1K |
| 2024-10-16 | 硝酸磷酸肥料 | VMSP Solutions Co., Ltd. | 越南 | $35.5K |
| 2024-09-25 | 硝酸磷酸肥料 | VMSP Solutions Co., Ltd. | 越南 | $35.5K |
| 2024-09-12 | 硝酸磷酸肥料 | VMSP Solutions Co., Ltd. | 越南 | $11.2K |
| 2023-10-18 | 片状肥料≤10公斤 | Nileda Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.4K |