Dong Xanh Service Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 氮肥

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Đồng Xanh

92
进口笔数
8
出口笔数
$3.26M
进口金额
$575.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-04
最近出口
26
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $328.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.0K · 3 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $328.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.6K · 3 笔出口 $46.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $186.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.8K · 3 笔出口 $101.6K · 2 笔2025-09进口 $55.0K · 4 笔出口 $190.5K · 1 笔2025-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.0K · 3 笔出口 $187.5K · 1 笔2025-12进口 $98.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $191.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $323.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.0K · 3 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $328.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.6K · 3 笔出口 $46.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $186.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.8K · 3 笔出口 $101.6K · 2 笔2025-09进口 $55.0K · 4 笔出口 $190.5K · 1 笔2025-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.0K · 3 笔出口 $187.5K · 1 笔2025-12进口 $98.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $191.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $323.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306107529
企查查编码QVNYXN36VY
成立日期2008-10-23
联系地址406/2B Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT ĐỒNG XANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo
电话+842837753440
邮箱dongxanhtrading39@gmail.com
传真+842837840680
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310260氮肥
310590其他肥料
310490其他钾肥
310430硫酸钾肥料
310560磷钾肥料
310290其他氮肥
283321硫酸镁
310540磷酸一铵肥料
310100动植物肥料
310520氮磷钾肥料

出口

HS 编码产品
310551硝酸磷酸肥料
310510片状肥料≤10公斤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利14$1.58M
以色列17$518.9K
中国15$260.5K
韩国13$197.3K
斯洛伐克8$183.8K
印度9$134.3K
波兰6$90.1K
希腊2$82.7K
约旦2$72.0K
印度尼西亚3$69.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$561.9K
柬埔寨1$13.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SQM Europe N.V.荷兰5$649.9K其他肥料、其他化学制剂
SQM Europe N.V.智利4$603.6K其他肥料、硝酸钾
Haifa Chemical (Thailand) Ltd.泰国17$460.2K其他肥料、磷钾肥料
SQM Industrial S.A.智利4$330.0K硝酸钾、其他肥料
Rotem Amfert Negev Ltd.中国9$193.8K氮肥、磷酸一铵肥料
JMC Corp.韩国8$122.3K酰亚胺及糖精、硫酸钾肥料
Rotem Amfert Negev Ltd.以色列3$104.7K磷酸钾、磷钾肥料
Tripal International印度7$103.7K硫酸镁、其他硫酸盐
Timab Magnesium波兰6$90.1K其他氮肥
Reahen Industrial & Trade Co., Ltd.中国4$33.3K猫狗饲料、氮肥

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nileda Co., Ltd.越南5$493.0K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
VMSP Solutions Co., Ltd.越南3$82.3K氮磷钾肥料、硝酸磷酸肥料

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29硫酸钾肥料ALFATRUST TRADING L L C印度尼西亚$17.4K
2026-04-29硫酸钾肥料ALFATRUST TRADING L L C印度尼西亚$17.4K
2026-04-10其他肥料SQM EUROPE N V智利$116.6K
2026-04-10其他肥料SQM EUROPE N V智利$116.6K
2026-04-03其他肥料YOUNG-INH CORP韩国$10.9K
2026-04-03其他肥料YOUNG-INH CORP韩国$10.9K
2026-04-01其他肥料HAIFA CHEMICAL (THAILAND) LTD希腊$16.8K
2026-04-01其他肥料HAIFA CHEMICAL (THAILAND) LTD希腊$16.8K
2026-03-09氮肥HAIFA CHEMICAL (THAILAND) LTD斯洛伐克$31.8K
2026-02-10氮肥REAHEN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$12.4K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04硝酸磷酸肥料NILEDA CO LTD越南$187.5K
2025-09-11硝酸磷酸肥料NILEDA CO LTD越南$190.5K
2025-08-30硝酸磷酸肥料NILEDA CO LTD越南$63.5K
2025-08-15硝酸磷酸肥料NILEDA CO LTD越南$38.1K
2024-10-16硝酸磷酸肥料VMSP SOLUTIONS CO LTD越南$35.5K
2024-09-25硝酸磷酸肥料VMSP SOLUTIONS CO LTD越南$35.5K
2024-09-12硝酸磷酸肥料VMSP SOLUTIONS CO LTD越南$11.2K
2023-10-18片状肥料≤10公斤NILEDA CO LTD柬埔寨$13.4K

相关企业 · 同类产品

Dong Xanh Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →