Northwest Agricultural Materials Varieties Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN GIốNG VậT Tư NôNG NGHIệP TâY BắC
7
进口笔数
54
出口笔数
$506.3K
进口金额
$2.09M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-11
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200061723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59A8XK8 |
| 成立日期 | 2011-03-08 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIỐNG VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP TÂY BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Phường Tân Phong, Lai Châu |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | +84982253291 |
| 邮箱 | ctygiongvttnntb@gmail.com |
| 传真 | 02313795677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 245.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 100610 | 稻谷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $457.0K |
| 中国 | 1 | $49.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 45 | $1.75M |
| 越南 | 3 | $104.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $39.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdul Hadi Kouchi Co., Ltd. | 越南 | 6 | $457.0K | 3公斤以上绿茶 |
| Jiangsu Hongqi Seed Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.4K | 稻谷 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdul Hadi Kouchi Co., Ltd. | 阿富汗 | 45 | $1.75M | 3公斤以上绿茶 |
| ABDUL HADI KOUCHI LTD | 5 | $195.8K | 3公斤以上绿茶 | |
| Abdul Hadi Kouchi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $104.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Afridi Tea & Food Co. | 巴基斯坦 | 1 | $39.9K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | 越南 | $27.8K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | 越南 | $25.0K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | 越南 | $25.0K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | 越南 | $18.0K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | 越南 | $18.6K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | 越南 | $5.6K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | — | $11.3K |
| 2026-04-11 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | — | $7.5K |
| 2026-04-11 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | — | $5.3K |
| 2026-04-11 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | — | $5.0K |
| 2026-04-11 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | — | $16.9K |
| 2026-04-03 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | — | $11.5K |
| 2026-04-03 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | — | $12.1K |
| 2026-04-03 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | — | $6.8K |
| 2026-04-03 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | — | $9.6K |
| 2026-04-03 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | — | $8.9K |