Mitech Equipment Machine Parts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Máy Phụ Tùng Mitech
9
进口笔数
25
出口笔数
$88.8K
进口金额
$35.7K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-03-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106031914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6MWXH6 |
| 成立日期 | 2012-11-09 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 8/11/36/59/8 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thiết Bị Máy Phụ Tùng Mitech |
| 企业英文名称 | MITECH EQUIPMENT MACHINE PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngách 8/11/36/59/8 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84983890268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 740821 | 黄铜丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $88.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $35.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $80.0K | 可调扳手、其他手工工具 |
| ROTAR PRECISION MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 24 | $32.0K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| P & Q Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2025-09-11 | 其他塑料制品 | ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2025-05-16 | 其他塑料制品 | ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2024-11-30 | 其他塑料制品 | ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2024-11-30 | 其他塑料制品 | ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2024-08-28 | 其他塑料制品 | ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2024-08-28 | 其他塑料制品 | ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2024-06-07 | 其他塑料制品 | ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2023-12-14 | 其他塑料制品 | ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2023-12-14 | 其他塑料制品 | ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他钢铁非螺纹件 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-03-24 | 机床零件 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 机床零件 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-11 | 其他硫化橡胶制品 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-03 | 其他硫化橡胶制品 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-01-10 | 黄铜丝 | CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | $2.8K |
| 2025-01-10 | 黄铜丝 | CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | $933 |
| 2024-11-15 | 机床零件 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $452 |
| 2024-11-15 | 其他钢铁非螺纹件 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-11-11 | 其他钢铁非螺纹件 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $79 |