TRUONG THINH COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TRườNG THịNH
181
进口笔数
234
出口笔数
$6.33M
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
20
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302229607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ4SWWY |
| 成立日期 | 2001-02-26 |
| 联系地址 | 17 Đường 35, Khu phố 6, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1312 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0918712391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 132 | $5.57M |
| 中国 | 52 | $717.5K |
| 韩国 | 2 | $17.6K |
| 瑞士 | 4 | $9.9K |
| 中国台湾 | 1 | $8.3K |
| 中国香港 | 1 | $4.3K |
| 越南 | 1 | $153 |
| 日本 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 202 | $1.30M |
| 柬埔寨 | 13 | $713.3K |
| 印度尼西亚 | 5 | $105.5K |
| 韩国 | 5 | $34.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paul Leibinger GmbH & Co. KG | 德国 | 82 | $3.20M | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| ING KIEN Co., Ltd. | 德国 | 35 | $2.02M | 油漆溶剂、黑色印刷墨水 |
| MACE Co., Ltd. | 德国 | 16 | $376.3K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Ing Kien Co., Ltd. | 中国 | 15 | $301.4K | 油漆溶剂、黑色印刷墨水 |
| Yeacode (Xiamen) Inkjet Inc. | 中国 | 13 | $107.0K | 其他墨水、其他印刷机零件 |
| Hong Kong Yida Supply Chain Co., Ltd. | 德国 | 3 | $100.4K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Colamark (Guangzhou) Labeling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.0K | 包装机械、机械零件 |
| Inkminic Logo Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.1K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Mace Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $25.5K | 铝箔、黑色印刷墨水 |
| MACE | 韩国 | 2 | $4.2K | 单功能打印机、其他电子IC |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $823.8K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| ING KIEN Co., Ltd. | 德国 | 6 | $577.6K | 单功能打印机、其他电子IC |
| Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 40 | $176.1K | 光缆、其他塑料制品 |
| PT MAYORA INDAH TBK | 印度尼西亚 | 5 | $105.5K | 去壳腰果、非瓦楞折叠盒 |
| WCFO (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $104.5K | 金属表面酸洗制剂、皮革整理涂料 |
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 46 | $100.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Suhil Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $93.7K | 纺织纱线筒管、其他酯类 |
| DKE International Co., Ltd. | 越南 | 11 | $40.1K | 塑料包装箱、其他泡沫塑料 |
| Mace Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $34.7K | 塑料容器、单功能打印机 |
| DKE International Co., Ltd. (Vietnam) | 6 | $27.6K | 油漆溶剂、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 油漆溶剂 | ING KIEN Co., Ltd. | 德国 | $10.8K |
| 2026-07-30 | 油漆溶剂 | ING KIEN Co., Ltd. | 德国 | $14.4K |
| 2026-07-30 | 油漆溶剂 | ING KIEN Co., Ltd. | 德国 | $10.6K |
| 2026-07-30 | 油漆溶剂 | ING KIEN Co., Ltd. | 德国 | $18.0K |
| 2026-07-30 | 油漆溶剂 | ING KIEN Co., Ltd. | 德国 | $24.6K |
| 2026-07-30 | 油漆溶剂 | ING KIEN Co., Ltd. | 德国 | $15.1K |
| 2026-07-30 | 油漆溶剂 | ING KIEN Co., Ltd. | 德国 | $12.0K |
| 2026-07-15 | 贱金属配件 | Hangzhou Antian Technology Co., Ltd. | 中国 | $658 |
| 2026-07-15 | 玩具模型 | Paul Leibinger GmbH & Co. KG | 中国 | $37 |
| 2026-07-15 | 其他风扇 | Paul Leibinger GmbH & Co. KG | 越南 | $153 |
出口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 油漆溶剂 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | — | $3.8K |
| 2026-07-27 | 油漆溶剂 | Raylink Technology Co., Ltd. | — | $1.4K |
| 2026-07-27 | 油漆溶剂 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | — | $446 |
| 2026-07-27 | 油漆溶剂 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | — | $8.9K |
| 2026-07-27 | 非黑印刷油墨 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | — | $4.1K |
| 2026-07-27 | 油漆溶剂 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | — | $186 |
| 2026-07-27 | 非黑印刷油墨 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | — | $2.7K |
| 2026-07-24 | 黑色印刷墨水 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $987 |
| 2026-07-24 | 黑色印刷墨水 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $217 |
| 2026-07-24 | 油漆溶剂 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $1.9K |