TRUONG THINH COMPANY LTD

越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TRườNG THịNH

176
进口笔数
221
出口笔数
$5.99M
进口金额
$2.04M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-26
最近出口
19
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $354.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.5K · 1 笔出口 $57.5K · 3 笔2023-10进口 $70.6K · 3 笔出口 $7.0K · 4 笔2023-11进口 $50.5K · 3 笔出口 $24.7K · 6 笔2023-12进口 $235.0K · 5 笔出口 $125.1K · 6 笔2024-01进口 $16.6K · 3 笔出口 $46.4K · 9 笔2024-02进口 $211.6K · 6 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-03进口 $66.1K · 4 笔出口 $38.9K · 5 笔2024-04进口 $54.8K · 3 笔出口 $29.8K · 3 笔2024-05进口 $36.7K · 2 笔出口 $199.4K · 7 笔2024-06进口 $210.9K · 4 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $159.7K · 5 笔2024-08进口 $66.6K · 4 笔出口 $36.1K · 5 笔2024-09进口 $354.6K · 6 笔出口 $43.3K · 5 笔2024-10进口 $49.0K · 3 笔出口 $169.7K · 6 笔2024-11进口 $187.7K · 8 笔出口 $46.1K · 5 笔2024-12进口 $231.3K · 7 笔出口 $81.0K · 6 笔2025-01进口 $21.8K · 2 笔出口 $54.7K · 3 笔2025-02进口 $324.8K · 5 笔出口 $31.1K · 5 笔2025-03进口 $148.7K · 6 笔出口 $24.0K · 4 笔2025-04进口 $34.0K · 2 笔出口 $46.5K · 4 笔2025-05进口 $128.9K · 5 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-06进口 $35.1K · 3 笔出口 $102.0K · 8 笔2025-07进口 $352.6K · 8 笔出口 $48.9K · 6 笔2025-08进口 $173.4K · 5 笔出口 $46.3K · 8 笔2025-09进口 $197.5K · 3 笔出口 $33.0K · 7 笔2025-10进口 $210.6K · 6 笔出口 $38.7K · 7 笔2025-11进口 $226.9K · 4 笔出口 $25.7K · 6 笔2025-12进口 $328.1K · 8 笔出口 $58.7K · 7 笔2026-01进口 $123.0K · 3 笔出口 $41.3K · 8 笔2026-02进口 $75.1K · 2 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-03进口 $195.9K · 9 笔出口 $67.1K · 8 笔2026-04进口 $223.2K · 1 笔出口 $67.2K · 8 笔2026-05进口 $303.5K · 5 笔出口 $24.9K · 7 笔2026-06进口 $56.4K · 5 笔出口 $42.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.5K · 1 笔出口 $57.5K · 3 笔2023-10进口 $70.6K · 3 笔出口 $7.0K · 4 笔2023-11进口 $50.5K · 3 笔出口 $24.7K · 6 笔2023-12进口 $235.0K · 5 笔出口 $125.1K · 6 笔2024-01进口 $16.6K · 3 笔出口 $46.4K · 9 笔2024-02进口 $211.6K · 6 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-03进口 $66.1K · 4 笔出口 $38.9K · 5 笔2024-04进口 $54.8K · 3 笔出口 $29.8K · 3 笔2024-05进口 $36.7K · 2 笔出口 $199.4K · 7 笔2024-06进口 $210.9K · 4 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $159.7K · 5 笔2024-08进口 $66.6K · 4 笔出口 $36.1K · 5 笔2024-09进口 $354.6K · 6 笔出口 $43.3K · 5 笔2024-10进口 $49.0K · 3 笔出口 $169.7K · 6 笔2024-11进口 $187.7K · 8 笔出口 $46.1K · 5 笔2024-12进口 $231.3K · 7 笔出口 $81.0K · 6 笔2025-01进口 $21.8K · 2 笔出口 $54.7K · 3 笔2025-02进口 $324.8K · 5 笔出口 $31.1K · 5 笔2025-03进口 $148.7K · 6 笔出口 $24.0K · 4 笔2025-04进口 $34.0K · 2 笔出口 $46.5K · 4 笔2025-05进口 $128.9K · 5 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-06进口 $35.1K · 3 笔出口 $102.0K · 8 笔2025-07进口 $352.6K · 8 笔出口 $48.9K · 6 笔2025-08进口 $173.4K · 5 笔出口 $46.3K · 8 笔2025-09进口 $197.5K · 3 笔出口 $33.0K · 7 笔2025-10进口 $210.6K · 6 笔出口 $38.7K · 7 笔2025-11进口 $226.9K · 4 笔出口 $25.7K · 6 笔2025-12进口 $328.1K · 8 笔出口 $58.7K · 7 笔2026-01进口 $123.0K · 3 笔出口 $41.3K · 8 笔2026-02进口 $75.1K · 2 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-03进口 $195.9K · 9 笔出口 $67.1K · 8 笔2026-04进口 $223.2K · 1 笔出口 $67.2K · 8 笔2026-05进口 $303.5K · 5 笔出口 $24.9K · 7 笔2026-06进口 $56.4K · 5 笔出口 $42.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号0302229607
企查查编码QVNFJ4SWWY
成立日期2001-02-26
联系地址17 Đường 35, Khu phố 6, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRƯỜNG THỊNH
企业英文名称TRUONG THINH COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1312 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话0918712391
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本270亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
844399其他印刷机零件
381400油漆溶剂
844332单功能打印机
841381其他泵和提升机
854239其他电子IC
830249贱金属配件
850440静止变流器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
321511黑色印刷墨水
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
854239其他电子IC
321519非黑印刷油墨
392330塑料容器
340290工业清洁制剂
85011037.5瓦以下电机
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国129$5.24M
中国50$709.5K
韩国2$17.6K
瑞士3$9.9K
中国台湾1$8.3K
中国香港1$4.3K
日本1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南198$1.29M
柬埔寨13$713.3K
韩国4$10.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paul Leibinger GmbH & Co. KG德国80$3.02M其他印刷机零件、单功能打印机
ING KIEN Co., Ltd.德国33$1.87M油漆溶剂、黑色印刷墨水
MACE Co., Ltd.德国16$376.3K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Ing Kien Co., Ltd.中国15$301.4K油漆溶剂、黑色印刷墨水
Yeacode (Xiamen) Inkjet Inc.中国13$107.0K其他墨水、其他印刷机零件
Hong Kong Yida Supply Chain Co., Ltd.德国3$100.4K其他印刷机零件、黑色印刷墨水
Colamark (Guangzhou) Labeling Equipment Co., Ltd.中国1$73.0K包装机械、单功能打印机
Inkminic Logo Technology (Guangzhou) Co., Ltd.中国2$36.1K其他印刷机零件、非黑印刷油墨
Mace Co., Ltd.韩国4$25.5K铝箔、黑色印刷墨水
MACE韩国2$4.2K单功能打印机、其他电子IC

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南35$803.6K其他塑料包装制品、塑料包装箱
ING KIEN Co., Ltd.德国6$577.6K单功能打印机、其他电子IC
Raylink Technology Co., Ltd.越南39$174.4K光缆、其他塑料制品
WCFO (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨4$104.5K金属表面酸洗制剂、皮革整理涂料
Takigawa Corporation Vietnam越南45$96.9K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Suhil Vina Co., Ltd.越南44$92.5K纺织纱线筒管、木托盘
DKE International Co., Ltd.越南11$40.1K塑料包装箱、其他泡沫塑料
CONG TY TNHH QUOC TE DKE (VIET NAM) (MST: 2601102916)5$22.0K油漆溶剂、黑色印刷墨水
Mace Co., Ltd.韩国4$10.4K塑料容器、单功能打印机
Kami Industry Joint Stock Co.越南4$3.4K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22油漆溶剂Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-04-22非黑印刷油墨Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2026-04-22油漆溶剂Takigawa Corporation Vietnam越南$3.1K
2026-04-22黑色印刷墨水Takigawa Corporation Vietnam越南$207
2026-04-22油漆溶剂Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$408
2026-04-22黑色印刷墨水Takigawa Corporation Vietnam越南$1.9K
2026-04-22油漆溶剂Raylink Technology Co., Ltd.越南$512
2026-04-22油漆溶剂Raylink Technology Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-22油漆溶剂Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-04-22非黑印刷油墨Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

TRUONG THINH COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →