Bao An Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他天然树脂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO AN DEVELOP
4
进口笔数
20
出口笔数
$153.5K
进口金额
$806.6K
出口金额
2025-08-12
最近进口
2025-09-06
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002114343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS36H5HB |
| 成立日期 | 2018-07-20 |
| 联系地址 | QL 1A KM 490+530 Hạ Vàng, Xã Vượng Lộc, Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO AN DEVELOP |
| 企业英文名称 | BAO AN DEVELOPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hạ Vàng, Xã Can Lộc, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84966980968 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $153.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $434.9K |
| 越南 | 11 | $371.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xokphonexay Export | 老挝 | 2 | $123.3K | 其他天然树脂、药用植物 |
| SP Trade Export-Import Service Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $20.8K | 其他天然树脂 |
| SP Trading Export Import Service Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $9.3K | 其他天然树脂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.T.PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $138.2K | 其他天然树脂、编织用竹 |
| Mahra Exim | 越南 | 4 | $123.5K | 其他天然树脂 |
| M.H. Marketing | 印度 | 3 | $115.9K | 编织用竹、药用植物 |
| Namyaa Trading | 印度 | 2 | $90.7K | 其他天然树脂、其他肉桂花 |
| Mahra Exim | 印度 | 2 | $90.1K | 其他天然树脂 |
| Namyaa Trading | 越南 | 2 | $89.9K | 其他天然树脂、未碾磨香料籽 |
| M.H. Marketing | 越南 | 2 | $85.2K | 药用植物、其他天然树脂 |
| Linkstar Commodities Private Ltd. | 越南 | 1 | $28.6K | 其他天然树脂 |
| Neijiang Huycheng Da Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.5K | 药用植物 |
| Neijiang Huicheng Da Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.0K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 其他天然树脂 | SP TRADING EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO TLD | 老挝 | $9.3K |
| 2024-03-15 | 其他天然树脂 | SP TRADE EXPORT- IMPORT SERVICE CO., LTD | 老挝 | $20.8K |
| 2023-06-09 | 药用植物 | XOKPHONEXAY EXPORT | 老挝 | $117.5K |
| 2023-02-23 | 其他天然树脂 | XOKPHONEXAY EXPORT | 老挝 | $5.9K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 其他天然树脂 | MAHRA EXIM | 越南 | $19.5K |
| 2025-08-12 | 其他天然树脂 | MAHRA EXIM | 越南 | $13.1K |
| 2024-05-28 | 其他天然树脂 | G.T.PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $34.7K |
| 2024-05-28 | 其他天然树脂 | G.T.PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.8K |
| 2024-05-28 | 其他天然树脂 | G.T.PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $16.4K |
| 2024-05-28 | 其他天然树脂 | G.T.PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.2K |
| 2024-04-24 | 其他天然树脂 | G.T.PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.8K |
| 2024-04-24 | 其他天然树脂 | G.T.PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $34.7K |
| 2024-04-24 | 其他天然树脂 | G.T.PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.2K |
| 2024-04-24 | 其他天然树脂 | M H MARKETING | 印度 | $27.3K |