M.H. Marketing
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
60
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313719995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U68NR7 |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | 1358/26A Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MH MARKETING |
| 企业英文名称 | MH MARKETING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1358/26A Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838386688 |
| 邮箱 | MHmarketing@mhi.asia |
| 官网 | www.mhmarketing.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 140110 | 编织用竹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $1.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Anh Dung Private Enterprise | 越南 | 10 | $686.0K | 其他天然树脂 |
| Manh Tuong Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 25 | $633.2K | 药用植物 |
| Viet Khoi Crafts Co., Ltd. | 越南 | 8 | $293.9K | 植物纤维制品、药用植物 |
| Song Thuy Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 6 | $90.3K | 药用植物、木制品 |
| Bao An Development Co., Ltd. | 越南 | 2 | $85.2K | 其他天然树脂、药用植物 |
| Damar Batu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62.7K | 其他天然树脂 |
| Viet Saga Co., Ltd. | 越南 | 1 | $59.6K | 其他肉桂花、其他天然树脂 |
| Huong Loc Phat Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.9K | 药用植物、燃料木材及锯末 |
| GMEX Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $30.5K | 药用植物、燃烧类香料 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他天然树脂 | VIET KHOI CRAFTS CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-12-01 | 其他天然树脂 | VIET KHOI CRAFTS CO LTD | 越南 | $43.8K |
| 2025-12-01 | 其他天然树脂 | VIET KHOI CRAFTS CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-09-30 | 其他天然树脂 | NAM ANH DUNG PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $49.4K |
| 2025-09-26 | 其他天然树脂 | VIET KHOI CRAFTS CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-09-26 | 其他天然树脂 | VIET KHOI CRAFTS CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-09-26 | 其他天然树脂 | VIET KHOI CRAFTS CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-09-26 | 其他天然树脂 | VIET KHOI CRAFTS CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2025-09-26 | 其他天然树脂 | VIET KHOI CRAFTS CO LTD | 越南 | $48.0K |
| 2025-09-26 | 其他天然树脂 | VIET KHOI CRAFTS CO LTD | 越南 | $840 |