Manh Tuong Binh Duong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 595 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MạNH TườNG BìNH DươNG
184
进口笔数
595
出口笔数
$16.99M
进口金额
$14.92M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703056442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BQN2NS |
| 成立日期 | 2022-05-05 |
| 联系地址 | 1244 Mỹ Phước-Tân Vạn, khu 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẠNH TƯỜNG BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | MANH TUONG BINH DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1244 Mỹ Phước-Tân Vạn, khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0867816679 |
| 邮箱 | manhtuongbinhduong2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 184 | $16.99M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 413 | $10.63M |
| 越南 | 141 | $3.10M |
| 巴基斯坦 | 33 | $987.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Yes Kando | 印度尼西亚 | 32 | $2.89M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT IVI BALEYA INDONESIA | 印度尼西亚 | 23 | $2.11M | 50-250cc摩托车、50cc以下摩托车 |
| PT BIBA KARYA INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | 18 | $1.55M | 50-250cc摩托车 |
| PT Amico Multi Global | 印度尼西亚 | 10 | $1.33M | 50-250cc摩托车、新汽车轮胎 |
| Pt Wellington Arya Nusantara | 印度尼西亚 | 14 | $1.19M | 50-250cc摩托车 |
| Wellington Sierra Mustika Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 13 | $998.6K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT Mitra Indo Pasifik | 印度尼西亚 | 10 | $966.4K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT Lima Tujuh Sagittauro | 印度尼西亚 | 11 | $906.6K | 50-250cc摩托车 |
| PT Putera Permata Yaspis | 印度尼西亚 | 11 | $866.5K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT Multi Guna Ekatama | 印度尼西亚 | 8 | $712.5K | 50-250cc摩托车 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.H. Marketing | 印度 | 82 | $2.86M | 编织用竹、药用植物 |
| Mysore Deep Perfumery House | 印度 | 44 | $2.05M | 药用植物、编织用竹 |
| Moksh Agarbatti Co. | 印度 | 61 | $988.7K | 药用植物、编织用竹 |
| S.M. Traders | 印度 | 31 | $790.5K | 编织用竹、药用植物 |
| Orange Marketing | 印度 | 39 | $754.1K | 药用植物、非塑料梳子 |
| Boericks Laboratories | 巴基斯坦 | 22 | $651.0K | 环烷酸类、燃料木材及锯末 |
| M.H. Marketing | 越南 | 25 | $633.2K | 药用植物、其他天然树脂 |
| Accurate Dealers LLP | 印度 | 29 | $526.7K | 编织用竹、药用植物 |
| Creative Integration Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $444.1K | 药用植物、编织用竹 |
| Moksh Agarbatti Co. | 越南 | 17 | $269.2K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | PT Synergy Selaras Santoso | 印度尼西亚 | $65.1K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | PT Mitra Artoteko Sejahtera | 印度尼西亚 | $66.2K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | PT Synergy Selaras Santoso | 印度尼西亚 | $16.7K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | PT Mitra Artoteko Sejahtera | 印度尼西亚 | $30.4K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | PT Mitra Artoteko Sejahtera | 印度尼西亚 | $66.2K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | PT Synergy Selaras Santoso | 印度尼西亚 | $16.7K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | PT Synergy Selaras Santoso | 印度尼西亚 | $65.1K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | PT Mitra Artoteko Sejahtera | 印度尼西亚 | $30.4K |
| 2026-04-21 | 50-250cc摩托车 | PT AMICO MULTI GLOBAL | 印度尼西亚 | $65.1K |
| 2026-04-21 | 50-250cc摩托车 | PT MOTORINDO ANUGRAH DIGJAYA | 印度尼西亚 | $45.9K |
出口(共 595)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 药用植物 | M.H.MARKETING | 印度 | $26.4K |
| 2026-04-28 | 药用植物 | M.H.MARKETING | 印度 | $52.6K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | M.H.MARKETING | 印度 | $53.2K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | MEPILS | — | $27.0K |
| 2026-04-17 | 药用植物 | MYSORE DEEP PERFUMERY HOUSE | 印度 | $89.2K |
| 2026-04-13 | 药用植物 | MYSORE DEEP PERFUMERY HOUSE | 印度 | $89.2K |
| 2026-04-05 | 药用植物 | BOERICKS LABORATORIES | 巴基斯坦 | $27.0K |
| 2026-04-05 | 药用植物 | MADINA INTERNATIONAL | — | $25.8K |
| 2026-04-05 | 药用植物 | S K B MFG & TRADING | — | $26.1K |
| 2026-03-26 | 药用植物 | CREATIVE INTEGRATION PRIVATE LTD | — | $25.7K |