Song Thuy Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,009 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SONG THủY
0
进口笔数
1,009
出口笔数
$0
进口金额
$13.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
191
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313226767-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXBAQ94 |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 64, Tờ Bản Đồ Số 1, Khu Phố Cây Chàm, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SONG THỦY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa Đất Số 64, Tờ Bản Đồ Số 1, Khu Phố Cây Chàm, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0933719010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 595 | $7.30M |
| 印度 | 387 | $5.45M |
| 韩国 | 5 | $104.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 191)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mysore Deep Perfumery House | 越南 | 20 | $630.7K | 药用植物 |
| Diyang Papers LLP | 印度 | 19 | $490.0K | 其他纸废料、漂白浆废纸 |
| Mikura Industries LLP | 越南 | 24 | $458.8K | 药用植物 |
| Mukesh Agarbathi Works | 越南 | 27 | $424.8K | 药用植物 |
| Sri Sakthi Agarbatti Works | 越南 | 28 | $406.0K | 药用植物 |
| Hindustan Agarbatti Udyog | 越南 | 19 | $299.8K | 药用植物 |
| Manan Impex | 越南 | 19 | $256.7K | 药用植物 |
| Jesal Products Co., Ltd. | 越南 | 17 | $252.1K | 药用植物 |
| Shree Hariram Incense | 越南 | 19 | $219.4K | 药用植物 |
| Moksh Agarbatti Co. | 越南 | 19 | $168.3K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 1,009)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 药用植物 | MIKURA INDUSTRIES LLP | — | $24.3K |
| 2026-04-28 | 药用植物 | OSIAN INCENSE HUB, | — | $8.2K |
| 2026-04-25 | 药用植物 | BALAJI IMPEX | 印度 | $15.3K |
| 2026-04-25 | 药用植物 | ROCKET AGARBATTI CO. | 印度 | $5.3K |
| 2026-04-25 | 药用植物 | ROCKET AGARBATTI CO. | 印度 | $7.0K |
| 2026-04-25 | 药用植物 | SAFWAN SUGANDH BHANDAR. | — | $7.4K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | SHREE RAMDEV AGARBATTI WORKS | 印度 | $15.1K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | KETAN AGARBATTI WORKS | 印度 | $15.9K |
| 2026-04-22 | 药用植物 | GIRNAR PRODUCTS | 印度 | $16.2K |
| 2026-04-21 | 药用植物 | SHASWAT INCENSE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $8.5K |