Coconut Hai Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DừA HảI MINH
2
进口笔数
21
出口笔数
$103.7K
进口金额
$1.15M
出口金额
2023-03-23
最近进口
2023-06-20
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1301103681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB10VQX |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | Ấp An Nhơn 1 (thửa đất số 150, tờ bản đồ số 08), Xã Đa Phước Hội, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỪA HẢI MINH |
| 企业英文名称 | COCONUT HAI MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp An Nhơn 1 (thửa đất số 150, tờ bản đồ số 08), Xã Đa Phước Hội(Hết hiệu lực), Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0968100971 |
| 邮箱 | thoauyenphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $103.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $965.7K |
| 越南 | 3 | $182.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Meizhiyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $103.7K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Smifruta Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $486.7K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Guangzhou Green Coconut Garden Food Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $333.8K | 其他食品制剂、干椰子 |
| Jinhua Meizhiyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $182.0K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Jinhua Meizhiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.1K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 其他食品制剂 | JINHUA MEIZHIYUAN TRADING CO., LTD | 越南 | $53.0K |
| 2023-03-23 | 其他食品制剂 | JINHUA MEIZHIYUAN TRADING CO., LTD | 越南 | $50.8K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 其他食品制剂 | SHANGHAI SMIFRUTA FOOD CO LTD | 中国 | $60.8K |
| 2023-06-16 | 其他食品制剂 | SHANGHAI SMIFRUTA FOOD CO LTD | 中国 | $60.8K |
| 2023-06-05 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU GREEN COCONUT GARDEN FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $51.3K |
| 2023-06-02 | 其他食品制剂 | SHANGHAI SMIFRUTA FOOD CO LTD | 中国 | $60.8K |
| 2023-05-29 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU GREEN COCONUT GARDEN FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $51.3K |
| 2023-05-24 | 其他食品制剂 | SHANGHAI SMIFRUTA FOOD CO LTD | 中国 | $60.8K |
| 2023-05-20 | 其他食品制剂 | JINHUA MEIZHIYUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $77.0K |
| 2023-05-19 | 其他食品制剂 | SHANGHAI SMIFRUTA FOOD CO LTD | 中国 | $60.8K |
| 2023-05-15 | 干椰子 | GUANGZHOU GREEN COCONUT GARDEN FOOD TRADE CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2023-05-15 | 其他食品制剂 | JINHUA MEIZHIYUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $41.7K |