YODY Fashion Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 化纤男衬衫

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG YODY

219
进口笔数
1
出口笔数
$10.66M
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-28
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $946.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $293.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $541.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $640.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $513.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $492.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $668.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $638.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $802.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $376.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $946.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $817.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $292.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $706.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $280.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $449.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $107.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $329.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $318.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $293.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $541.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $640.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $513.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $492.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $668.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $638.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $802.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $376.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $946.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $817.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $292.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $706.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $280.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $449.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $107.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $329.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $318.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801206940
企查查编码QVN6BK04RD
成立日期2017-03-04
联系地址Đường An Định, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG YODY
企业英文名称YODY FASHION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường An Định, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842203868888
邮箱chamsockhachhang@yody.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,250.08亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610520化纤男衬衫
610343男式合成纤维裤
610822女式化纤内裤
610990非棉针织背心
610463女式合成纤维裤
610712男式内裤
610620女式针织衬衫
610230女式针织外套
620520棉质衬衫
610323男式合成纤维套装

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南190$10.17M
中国25$489.2K
新加坡1$2.2K
中国台湾3$102

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南161$8.74M女式合成纤维裤、非棉针织背心
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南23$1.39M棉质衬衫、女式棉衬衫
Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd.中国3$184.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Clarco (Quanzhou) Sporting Goods Co., Ltd.中国3$158.3K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Han De Fu (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国4$69.3K化纤连衣裙、女式合成纤维裤
Nelson Tradepar Ltd.中国3$46.8K压力测量仪、非液体温度计
Sunny Apparel Co., Ltd.越南2$22.2K化纤连衣裙、非棉针织背心
Hunchun Sunny Group Co., Ltd.越南2$22.2K印刷标签、非织造标签
Baikai Industry Vietnam Co., Ltd.越南2$944纺织纱线筒管、窄幅弹性织物
Newstep Imp & Exp Co., Ltd.中国2$158亚麻布<85%、其他纺织制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS Communication Vina Co., Ltd.越南1$2.5K其他钢铁制品、其他电感器

近期贸易明细

进口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非棉针织背心HAN DE FU (SHANGHAI) TRADING CO LTD中国$30
2026-04-27塑料/纺织手提包XIAMEN URIPOWER CO LTD中国$8.2K
2026-04-27非棉针织背心HAN DE FU (SHANGHAI) TRADING CO LTD中国$30
2026-04-27女式合成纤维裤HAN DE FU (SHANGHAI) TRADING CO LTD中国$20
2026-04-27化纤连衣裙HAN DE FU (SHANGHAI) TRADING CO LTD中国$67
2026-04-27塑料/纺织手提包XIAMEN URIPOWER CO LTD中国$8.2K
2026-04-27化纤连衣裙HAN DE FU (SHANGHAI) TRADING CO LTD中国$67
2026-04-27塑料/纺织手提包XIAMEN URIPOWER CO LTD中国$6.0K
2026-04-27女式合成纤维裤HAN DE FU (SHANGHAI) TRADING CO LTD中国$33
2026-04-27女式合成纤维裤HAN DE FU (SHANGHAI) TRADING CO LTD中国$20

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28化纤女式大衣LS COMMUNICATION VINA CO LTD$426
2026-01-28化纤女式大衣LS COMMUNICATION VINA CO LTD$88
2026-01-28化纤女式大衣LS COMMUNICATION VINA CO LTD$721
2026-01-28化纤女式大衣LS COMMUNICATION VINA CO LTD$324
2026-01-28男式化纤大衣LS COMMUNICATION VINA CO LTD$103
2026-01-28男式化纤大衣LS COMMUNICATION VINA CO LTD$118
2026-01-28男式化纤大衣LS COMMUNICATION VINA CO LTD$176
2026-01-28化纤女式大衣LS COMMUNICATION VINA CO LTD$279
2026-01-28男式化纤大衣LS COMMUNICATION VINA CO LTD$162
2026-01-28男式化纤大衣LS COMMUNICATION VINA CO LTD$103

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

YODY Fashion Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →