YODY Fashion Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 化纤男衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG YODY
- 邮箱12
219
进口笔数
1
出口笔数
$10.66M
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-28
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801206940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BK04RD |
| 成立日期 | 2017-03-04 |
| 联系地址 | Đường An Định, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG YODY |
| 企业英文名称 | YODY FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường An Định, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842203868888 |
| 邮箱 | chamsockhachhang@yody.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,250.08亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 190 | $10.17M |
| 中国 | 25 | $489.2K |
| 新加坡 | 1 | $2.2K |
| 中国台湾 | 3 | $102 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 161 | $8.74M | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.39M | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $184.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Clarco (Quanzhou) Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $158.3K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Han De Fu (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.3K | 化纤连衣裙、女式合成纤维裤 |
| Nelson Tradepar Ltd. | 中国 | 3 | $46.8K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Sunny Apparel Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.2K | 化纤连衣裙、非棉针织背心 |
| Hunchun Sunny Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Baikai Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $944 | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Newstep Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $158 | 亚麻布<85%、其他纺织制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | HAN DE FU (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-27 | 塑料/纺织手提包 | XIAMEN URIPOWER CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | HAN DE FU (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-27 | 女式合成纤维裤 | HAN DE FU (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | HAN DE FU (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-27 | 塑料/纺织手提包 | XIAMEN URIPOWER CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | HAN DE FU (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-27 | 塑料/纺织手提包 | XIAMEN URIPOWER CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 女式合成纤维裤 | HAN DE FU (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-27 | 女式合成纤维裤 | HAN DE FU (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 化纤女式大衣 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | — | $426 |
| 2026-01-28 | 化纤女式大衣 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | — | $88 |
| 2026-01-28 | 化纤女式大衣 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | — | $721 |
| 2026-01-28 | 化纤女式大衣 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | — | $324 |
| 2026-01-28 | 男式化纤大衣 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | — | $103 |
| 2026-01-28 | 男式化纤大衣 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | — | $118 |
| 2026-01-28 | 男式化纤大衣 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | — | $176 |
| 2026-01-28 | 化纤女式大衣 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | — | $279 |
| 2026-01-28 | 男式化纤大衣 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | — | $162 |
| 2026-01-28 | 男式化纤大衣 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | — | $103 |