I Phat Elevator & Technology Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANG MáY Và DịCH Vụ Kỹ THUậT I PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$70.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107891246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATVUFD0 |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ 28 phố Nguỵ Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IPHAT GROUP |
| 企业英文名称 | IPHAT GROUP ELEVATOR AND TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 28 phố Nguỵ Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02439232555 |
| 邮箱 | iphat.elevator@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $70.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sicher Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 升降机、自动扶梯 |
| Shanghai Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 升降机、升降机零件 |
| Fuji Xunda Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 升降机、钢铁门窗 |
| Hangzhou Manqichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 机械零件、车桥及零件 |
| Huzhou Deqing Dexun E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 升降机 | FUJI XUNDA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2024-09-26 | 其他钢铁制品 | HUZHOU DEQING DEXUN E-COMMERCE | 中国 | $10 |
| 2024-09-13 | 升降机 | ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-06-26 | 电力控制板 | HANGZHOU MANQICHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-06-13 | 升降机 | ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2023-11-17 | 升降机 | SHANGHAI FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-09-13 | 升降机 | SHANGHAI FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $12.0K |