Hien Ngoc Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HIểN NGọC
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300787180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BKPQGG |
| 成立日期 | 2013-10-10 |
| 联系地址 | Khu Kim Đôi, Phường Kim Chân, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HIỂN NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Kim Đôi, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84962284963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $1.46M |
| 中国 | 1 | $25.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS | 俄罗斯 | 28 | $873.2K | 未装配光学元件、非轻质石油 |
| WOOSUNG LUBRICANTS | 5 | $208.5K | 非轻质石油 | |
| Woosung Lubricants | 韩国 | 6 | $159.1K | 非轻质石油 |
| Woosung Lubricant Ltd. | 韩国 | 5 | $129.5K | 非轻质石油 |
| Seltec Korea | 韩国 | 2 | $43.8K | 非轻质石油 |
| Dongnam Petroleum Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.4K | 非轻质石油、含油石蜡 |
| Guangzhou Jiaron Lube Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 非轻质石油 |
| Woosung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.1K | 其他消毒剂、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | WOOSUNG LUBRICANTS | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | WOOSUNG LUBRICANTS | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | WOOSUNG LUBRICANTS | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | WOOSUNG LUBRICANTS | 韩国 | $35.3K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | WOOSUNG LUBRICANTS | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | WOOSUNG LUBRICANTS | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | WOOSUNG LUBRICANTS | 韩国 | $35.3K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | WOOSUNG LUBRICANTS | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | WOOSUNG LUBRICANTS | 韩国 | $5.1K |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | WOOSUNG LUBRICANTS | 韩国 | $5.5K |